Thang Long Construction, Refrigeration and Electrical Engineering Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Cơ Điện Lạnh Thăng Long
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$78.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106850198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW2VKTY |
| 成立日期 | 2015-05-15 |
| 联系地址 | Xóm 4 Bắc, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CƠ ĐIỆN LẠNH THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG CONSTRUCTION REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4 Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84974660248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271129 | 其他石油气 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $78.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $78.4K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 绝缘电线 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-12-04 | 绝缘电线 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2025-12-04 | 其他塑料管材 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-12-04 | 贱金属配件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-04 | 贱金属配件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-12-04 | 绝缘电线 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-12-04 | 贱金属配件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-04 | 精炼铜管 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2025-12-04 | 窗式/壁挂空调 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |