Trang Linh Production & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Sản Xuất Trang Linh
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107387039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EA1XTB |
| 成立日期 | 2016-04-05 |
| 联系地址 | Số 1A ngõ 753 đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRANG LINH |
| 企业英文名称 | TRANG LINH PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1142 đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm hoạt động đấu giá. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ |
| 电话 | +842436436525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luohe Medline Hydraulic Fluid Co., Ltd. | 中国 | 11 | $665.2K | 金属增强橡胶管、功能机器零件 |
| Jia Hao Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $477.7K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| Hebei Dayi Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $195.0K | 金属增强橡胶管、硫化橡胶管 |
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $110.0K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| DEZHOU INNO HYDRAULIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 2 | $76.5K | 液压压力机、其他橡塑机械 |
| YIWU BAIGE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 2 | $61.1K | 螺纹钢制管件、塑料管 |
| Dezhou InnO Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.7K | 液压压力机、其他橡塑机械 |
| Foshan Jiaxinqi Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.8K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Yiwu Share Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.8K | 其他塑料制品、陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 变压器零件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 金属增强橡胶管 | JIA HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-09 | 金属增强橡胶管 | JIA HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $387 |
| 2026-04-09 | 金属增强橡胶管 | JIA HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 金属增强橡胶管 | JIA HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-09 | 金属增强橡胶管 | JIA HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 金属增强橡胶管 | JIA HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 金属增强橡胶管 | JIA HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-09 | 金属增强橡胶管 | JIA HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $966 |
| 2026-04-09 | 金属增强橡胶管 | JIA HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 金属增强橡胶管 | JIA HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |