Xuan Phuong Spare Parts Construction Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 金属增强橡胶管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG MáY CôNG TRìNH XUâN PHươNG

128
进口笔数
0
出口笔数
$4.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $524.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $224.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $255.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $124.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $189.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $524.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $363.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $113.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $224.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $255.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $124.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $189.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $524.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $363.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $113.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107989957
企查查编码QVN9P15DAC
成立日期2017-09-08
联系地址Ô 2 Lô 7 Đền Lừ 2, Tổ 21, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH XUÂN PHƯƠNG
企业英文名称XUAN PHUONG SPARE PARTS CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 2 Lô 7 Đền Lừ 2, Tổ 21, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842436436475
邮箱xuanphuongmct@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400921金属增强橡胶管
843149土方机械零件
730792螺纹钢制管件
841330发动机泵
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
848360离合器联轴器
848210滚珠轴承
848390传动部件
841320手动计量泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$4.78M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Dayi Rubber Products Co., Ltd.中国22$1.13M金属增强橡胶管、硫化橡胶管
GUANGZHOU HEHE TRADE CO.,LIMITED中国17$1.11M土方机械零件、齿轮及变速器
Hengshui Baili Hose Co., Ltd.中国15$752.2K金属增强橡胶管、其他塑料管材
Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd.中国28$703.4K土方机械零件、齿轮及变速器
HK Bojun Supply Chain Management Co., Ltd.中国12$208.1K螺纹钢制管件、其他钢铁管件
Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd.中国10$174.4K变压器零件、土方机械零件
Dongguan Dongping Trading Co., Ltd.中国11$150.8K土方机械零件、齿轮及变速器
Guangdong Songwo Technology Co., Ltd.中国3$119.9K土方机械零件、车辆散热器
Hejian Changtong Rubber Hose Co., Ltd.中国3$91.7K金属增强橡胶管
Foshan Jiaqi Hydraulic Transmission Co., Ltd.中国2$74.7K其他钢铁管件、螺纹钢制管件

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09土方机械零件GUANGZHOU HEHE TRADE CO.,LIMITED中国$159
2026-06-09其他气泵GUANGZHOU HEHE TRADE CO.,LIMITED中国$1.7K
2026-06-09土方机械零件GUANGZHOU HEHE TRADE CO.,LIMITED中国$685
2026-06-09离合器联轴器GUANGZHOU HEHE TRADE CO.,LIMITED中国$257
2026-06-09发动机泵GUANGZHOU HEHE TRADE CO.,LIMITED中国$766
2026-06-09齿轮及变速器GUANGZHOU HEHE TRADE CO.,LIMITED中国$1.6K
2026-06-09土方机械零件GUANGZHOU HEHE TRADE CO.,LIMITED中国$3.5K
2026-06-09传动轴及曲柄GUANGZHOU HEHE TRADE CO.,LIMITED中国$642
2026-06-09土方机械零件GUANGZHOU HEHE TRADE CO.,LIMITED中国$1.2K
2026-06-09传动轴及曲柄GUANGZHOU HEHE TRADE CO.,LIMITED中国$399

相关企业 · 同类产品

Xuan Phuong Spare Parts Construction Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →