Xuan Phuong Spare Parts Construction Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG MáY CôNG TRìNH XUâN PHươNG
118
进口笔数
0
出口笔数
$4.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107989957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P15DAC |
| 成立日期 | 2017-09-08 |
| 联系地址 | Ô 2 Lô 7 Đền Lừ 2, Tổ 21, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH XUÂN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | XUAN PHUONG SPARE PARTS CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 2 Lô 7 Đền Lừ 2, Tổ 21, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436436475 |
| 邮箱 | xuanphuongmct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $4.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.47M | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Hebei Dayi Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.13M | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Hengshui Baili Hose Co., Ltd. | 中国 | 14 | $686.3K | 金属增强橡胶管、其他塑料管材 |
| HK Bojun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $208.1K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $174.4K | 变压器零件、土方机械零件 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $150.8K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Hejian Changtong Rubber Hose Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.7K | 金属增强橡胶管 |
| Foshan Jiaqi Hydraulic Transmission Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.7K | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
| Hebei Gaoxin Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.4K | 金属增强橡胶管 |
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 2 | $47.3K | 土方机械零件、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 螺纹钢制管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 螺纹钢制管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-20 | 螺纹钢制管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-04-20 | 螺纹钢制管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-20 | 螺纹钢制管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-20 | 螺纹钢制管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 螺纹钢制管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 螺纹钢制管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |