RSV Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RSV VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$431.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109586569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARXF4C8 |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Số 21, Lô C9, khu biệt thự Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RSV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RSV VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, Lô C9, khu biệt thự Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84973324466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 11 | $313.1K |
| 爱沙尼亚 | 2 | $83.5K |
| 中国 | 9 | $35.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akvatorya Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $241.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| AQUAPHOR INTERNATIONAL OU | 爱沙尼亚 | 1 | $62.5K | 水净化机械、活性碳 |
| MS Plast Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $35.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Aquaphor International Ou | 德国 | 1 | $21.0K | 未加工白云石块、水净化机械 |
| Xiamen U Water System Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Terra Water Retail LLC | 俄罗斯 | 1 | $18.5K | 其他塑料制品、钢铁容器<50升 |
| MS Plast LLC | 俄罗斯 | 1 | $18.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Ningbo H&O Water Purification Technology Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Taiyuan Lanlang Technology Industrial Corp | 中国 | 1 | $1.6K | 聚合物离子交换剂、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 金属包头皮鞋 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 金属包头皮鞋 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | AQUAPHOR INTERNATIONAL OU | 爱沙尼亚 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | AQUAPHOR INTERNATIONAL OU | 爱沙尼亚 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | AQUAPHOR INTERNATIONAL OU | 爱沙尼亚 | $267 |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | AQUAPHOR INTERNATIONAL OU | 爱沙尼亚 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 水净化机械 | AQUAPHOR INTERNATIONAL OU | 爱沙尼亚 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | AQUAPHOR INTERNATIONAL OU | 爱沙尼亚 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 水净化机械 | AQUAPHOR INTERNATIONAL OU | 爱沙尼亚 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | AQUAPHOR INTERNATIONAL OU | 爱沙尼亚 | $4.3K |