BKTECH Industrial Equipments Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Bktech
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$180.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105985266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AYF8QQ |
| 成立日期 | 2012-09-06 |
| 联系地址 | Xóm Sen, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP BKTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Sen, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84963661111 |
| 邮箱 | tanle.dhbk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $180.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 16 | $46.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Arion Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $46.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $43.9K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| C & Y Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| SSK (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| CY Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 加工牛马皮革、拉链零件 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 自动数据处理输入输出单元、非泡沫塑料片 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-27 | 液体过滤机械 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-27 | 液体过滤机械 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $517 |
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $517 |
| 2026-04-14 | 液体过滤机械 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $302 |
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $423 |