MTS Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MTS
4
进口笔数
67
出口笔数
$4.6K
进口金额
$193.5K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-04-06
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313758793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHR37UD |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | Số 16/3 Phan Đình Giót, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MTS |
| 企业英文名称 | MTS TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16/3 Phan Đình Giót, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 090286262 |
| 邮箱 | service@mtsscorp.com |
| 官网 | www.mtsscorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $3.8K |
| 印度 | 1 | $790 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $144.5K |
| 泰国 | 1 | $197 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 包装机械、机械零件 |
| Kurwa Rubber & Valves | 印度 | 2 | $1.6K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶避孕套 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $161.8K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.6K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $197 | 1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他机器刀具 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2025-12-01 | 包装机械 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2025-12-01 | 农用切割刀片 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2025-09-22 | 其他硫化橡胶制品 | Kurwa Rubber & Valves | 中国 | $790 |
| 2025-09-12 | 其他硫化橡胶制品 | KURWA RUBBER & VALVES | 印度 | $790 |
| 2025-07-14 | 农用切割刀片 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2025-07-14 | 其他机器刀具 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2025-07-14 | 包装机械 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $800 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 金属增强橡胶管 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | — | $1.7K |
| 2026-04-06 | 焊接机零件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | — | $466 |
| 2026-04-06 | 加强橡胶带 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | — | $122 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | — | $222 |
| 2026-04-06 | 焊接机零件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | — | $333 |
| 2026-04-04 | 其他塑料制品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | — | $172 |
| 2026-04-04 | 其他硫化橡胶制品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | — | $222 |
| 2026-04-04 | 金属增强橡胶管 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | — | $1.7K |