MTS Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 金属增强橡胶管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MTS

4
进口笔数
67
出口笔数
$4.6K
进口金额
$193.5K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-04-06
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $643 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $588 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $790 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $21.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $643 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $588 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $790 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $21.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313758793
企查查编码QVNDHR37UD
成立日期2016-04-15
联系地址Số 16/3 Phan Đình Giót, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MTS
企业英文名称MTS TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16/3 Phan Đình Giót, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话090286262
邮箱service@mtsscorp.com
官网www.mtsscorp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本22.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
820840农用切割刀片
820890其他机器刀具
842240包装机械

出口

HS 编码产品
400922金属增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
392010乙烯聚合物塑料
851590焊接机零件
392020聚丙烯塑料
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$3.8K
印度1$790

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$144.5K
泰国1$197

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$3.0K包装机械、机械零件
Kurwa Rubber & Valves印度2$1.6K其他硫化橡胶制品、硫化橡胶避孕套

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南61$161.8K瓦楞纸箱、塑料容器
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南6$31.6K镀膜玻璃片、木托盘
Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.泰国1$1971kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01其他机器刀具Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$720
2025-12-01包装机械Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$900
2025-12-01农用切割刀片Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$240
2025-09-22其他硫化橡胶制品Kurwa Rubber & Valves中国$790
2025-09-12其他硫化橡胶制品KURWA RUBBER & VALVES印度$790
2025-07-14农用切割刀片Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$120
2025-07-14其他机器刀具Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$240
2025-07-14包装机械Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$800

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06金属增强橡胶管Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.—$1.7K
2026-04-06焊接机零件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.—$1.1K
2026-04-06其他硫化橡胶制品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.—$466
2026-04-06加强橡胶带Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.—$122
2026-04-06其他硫化橡胶制品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.—$222
2026-04-06焊接机零件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.—$1.1K
2026-04-06非泡沫橡胶密封件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.—$333
2026-04-04其他塑料制品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.—$172
2026-04-04其他硫化橡胶制品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.—$222
2026-04-04金属增强橡胶管Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.—$1.7K

相关企业 · 同类产品

MTS Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →