Vietnhat Mfg Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Việt Nhật
9
进口笔数
0
出口笔数
$523.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104265868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN708T8KQ |
| 成立日期 | 2009-11-30 |
| 联系地址 | Nhà E14, ngõ 80 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIETNHAT MANUFACTURING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà E14, ngõ 80 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 02462555567 |
| 邮箱 | thaovietnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $523.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunwoda Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $344.3K | 锂离子电池、电力控制板 |
| Suzhou Langji Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174.6K | 非窗式空调机、窗式/壁挂空调 |
| Huafu (Jiangsu) Lithium Battery High Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 锂离子电池、电力控制板 |
| Shenzhen Megmeet Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 空调机零件、静止变流器 |
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $404 | 自动断路器、1000伏以下保险丝 |
| Santak Electronic (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 变压器零件、静止变流器 |
| Shenzhen Center Power Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76 | 锂离子电池、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 锂离子电池 | Huafu (Jiangsu) Lithium Battery High Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-29 | 电力控制板 | Shenzhen Megmeet Electrical Co., Ltd. | 中国 | $658 |
| 2026-05-29 | 电力控制板 | Shenzhen Megmeet Electrical Co., Ltd. | 中国 | $539 |
| 2026-05-29 | 静止变流器 | Shenzhen Megmeet Electrical Co., Ltd. | 中国 | $188 |
| 2026-05-29 | 电力控制板 | Shenzhen Megmeet Electrical Co., Ltd. | 中国 | $481 |
| 2023-12-28 | 锂离子电池 | SUNWODA ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $173.3K |
| 2023-10-31 | 电气装置零件 | SUZHOU LANGJI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81.5K |
| 2023-10-31 | 电气装置零件 | SUZHOU LANGJI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93.1K |
| 2023-10-17 | 锂离子电池 | SUNWODA ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $171.0K |
| 2023-03-13 | 变压器零件 | SANTAK ELECTRONIC (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | $100 |