DOAN GIA GIA CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐOàN GIA GIA
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$112.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002066234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0DJ1YM |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Lê Lợi, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐOÀN GIA GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Tân Khê, Xã Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp cam kết chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84973427826 |
| 邮箱 | doanquyet85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $112.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | 4 | $112.0K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 钢制容器(>300升) | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 钢制容器(>300升) | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-03-23 | 钢制容器(>300升) | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-03-23 | 钢制容器(>300升) | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-01-22 | 钢制容器(>300升) | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-01-22 | 钢制气罐 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2026-01-22 | 钢制容器(>300升) | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-01-22 | 50-300升容器 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $986 |
| 2026-01-22 | 钢制容器(>300升) | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2026-01-22 | 钢铁容器<50升 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $7.3K |