VIETNAM GLOBAL SOURCING CHAIN CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM GLOBAL SOURCING CHAIN
2
进口笔数
10
出口笔数
$310
进口金额
$99.0K
出口金额
2024-03-12
最近进口
2026-03-25
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317477673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHHDA8B |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Số 3, Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM GLOBAL SOURCING CHAIN |
| 企业英文名称 | VIETNAM GLOBAL SOURCING CHAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 02862721539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $310 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $81.0K |
| 中国 | 1 | $12.4K |
| 马来西亚 | 1 | $2.8K |
| 越南 | 2 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $170 | 包装机械、机械零件 |
| WENZHOU BINGBING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $140 | 其他塑料制品、980720 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abrasive Blasting Service & Supplier Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $45.4K | 其他塑料包装制品、非棉针织背心 |
| Abrasive Blasting Service & Supplier Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $20.2K | 气体过滤机械、其他钢铁结构体 |
| ABRASIVE BLASTING SERVICE & SUPPLIER PTY LTD | 中国 | 1 | $12.4K | 其他塑料包装制品、气体过滤机械 |
| GILLIE & MARC PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $9.6K | 非热带木装饰品 |
| ABRASIVE BLASTING SERVICE & SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $5.8K | 其他男式纺织服装、其他女式纺织服装 |
| Abrasive Blasting Service & Supplier Pty Ltd | 马来西亚 | 1 | $2.8K | 其他钢铁结构体 |
| ABRASIVE BLASTING SERVICE & SUPPLIER PTY LTD | 越南 | 1 | $2.0K | 其他头饰 |
| DAN TRAN | 越南 | 1 | $700 | 针织头饰、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 非旋转气动手工具 | HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $170 |
| 2024-03-12 | 非旋转气动手工具 | WENZHOU BINGBING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非热带木装饰品 | GILLIE & MARC PTY LTD | 澳大利亚 | $7.6K |
| 2025-10-30 | 非热带木装饰品 | GILLIE & MARC PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-09-23 | 手工磨刀石 | ABRASIVE BLASTING SERVICE & SUPPLIER PTY LTD | 澳大利亚 | $840 |
| 2025-09-23 | 气体过滤机械 | ABRASIVE BLASTING SERVICE & SUPPLIER PTY LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-23 | 气体过滤机械 | ABRASIVE BLASTING SERVICE & SUPPLIER PTY LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-09-23 | 其他塑料包装制品 | ABRASIVE BLASTING SERVICE & SUPPLIER PTY LTD | 中国 | $110 |
| 2024-12-19 | 棉针织服装 | ABRASIVE BLASTING SERVICE & SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $800 |
| 2024-12-19 | 陶瓷磨轮 | ABRASIVE BLASTING SERVICE & SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $700 |
| 2024-12-19 | 气体过滤机械 | ABRASIVE BLASTING SERVICE & SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2024-09-20 | 其他钢铁结构体 | ABRASIVE BLASTING SERVICE & SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $4.3K |