FA Vietnam Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Kỹ Thuật Fa Việtnam
49
进口笔数
0
出口笔数
$87.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312306120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7TUSYA |
| 成立日期 | 2013-05-31 |
| 联系地址 | 15 Đường số 9, Khu phố 1, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT FA VIỆTNAM |
| 企业英文名称 | FA VIETNAM TECHNOLOGY & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường số 9, Khu phố 1, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84903908260 |
| 邮箱 | duc@fa-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 843139 | 机械零件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $60.0K |
| 法国 | 14 | $10.2K |
| 意大利 | 3 | $4.7K |
| 荷兰 | 4 | $4.5K |
| 新西兰 | 1 | $3.7K |
| 墨西哥 | 1 | $1.9K |
| 奥地利 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Greenpower I&E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 电器装置零件、非玻陶绝缘体 |
| Scaime S.A.S. | 法国 | 21 | $25.2K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| XIAMEN LIUXIAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.5K | 静止变流器、高压继电器 |
| Penko Engineering B.V. | 荷兰 | 4 | $4.5K | 衡器零件、其他自动控制仪 |
| Shanghai Lanchang Auto Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 分析仪器、切片机零件 |
| EMC Industrial Group Ltd. | 新西兰 | 1 | $3.7K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Changsha Supmeter Technological Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.8K | 衡器零件、其他自动控制仪 |
| Xi'an Gavin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| Instrumart | 美国 | 1 | $1.9K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 衡器零件 | PENKO ENGINEERING B.V | 荷兰 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 衡器零件 | PENKO ENGINEERING B.V | 荷兰 | $243 |
| 2025-11-10 | 衡器零件 | Scaime S.A.S. | 中国 | $534 |
| 2025-11-03 | 衡器零件 | ZHENGZHOU HIKMIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-10-14 | 非CRT显示器 | Scaime S.A.S. | 中国 | $254 |
| 2025-10-14 | 衡器零件 | SCAIME S A S | 中国 | $186 |
| 2025-10-07 | 衡器零件 | PENKO ENGINEERING B.V | 荷兰 | $460 |
| 2025-10-01 | 衡器零件 | SCAIME S A S | 法国 | $540 |
| 2025-07-22 | 衡器零件 | Scaime S.A.S. | 中国 | $133 |
| 2025-06-18 | 衡器零件 | PENKO ENGINEERING B.V | 荷兰 | $1.6K |