Bidica Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIDICA
34
进口笔数
6
出口笔数
$953.0K
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-02-27
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316133239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDXHFH6 |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | 8 Song Hành, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIDICA |
| 企业英文名称 | BIDICA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 Song Hành, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84975900579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842389 | 重型称重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $953.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Guang'an Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $565.3K | 30公斤以下称重机、衡器零件 |
| Fuzhou Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $282.5K | 窄幅弹性织物、印刷标签 |
| Zhejiang Junkaishun Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.4K | 工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机 |
| Fuzhou Hengzhan Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 高精度天平、30公斤以下称重机 |
| Zhejiang Mengxuan Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 工业称重机30-5000公斤、个人秤 |
| Hangzhou Tianchen Scale Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 重型称重机、衡器零件 |
| Changzhou Duokai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 衡器零件、工业称重机30-5000公斤 |
| Shanghai Zhongfei Weighing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 衡器零件、重型称重机 |
| Kaiying Power Supply & Electrical Equip. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 铅酸蓄电池、衡器零件 |
| YVO TANG | 中国 | 1 | $60 | 其他纸制品、加工大理石制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $539 | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Sealz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $366 | 其他钢铁制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 衡器零件 | NINGBO GUANGAN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-05 | 衡器零件 | NINGBO GUANGAN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-05 | 衡器零件 | NINGBO GUANGAN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-05 | 30公斤以下称重机 | NINGBO GUANGAN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $14.7K |
| 2026-02-05 | 衡器零件 | NINGBO GUANGAN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2026-02-05 | 衡器零件 | NINGBO GUANGAN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-05 | 高精度天平 | NINGBO GUANGAN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-05 | 30公斤以下称重机 | NINGBO GUANGAN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 绝缘电线 | NINGBO GUANGAN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 衡器零件 | NINGBO GUANGAN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 重型称重机 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2024-03-08 | 高精度天平 | SEALZ VIET NAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2024-03-06 | 高精度天平 | SEALZ VIET NAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2023-12-20 | 非自走式叉车 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $623 |
| 2023-12-19 | 非自走式叉车 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $623 |
| 2023-11-13 | 工业称重机30-5000公斤 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $539 |