Phu Cuong Holding Corporation
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP PHú CườNG HOLDING
- 邮箱4
86
进口笔数
4
出口笔数
$2.58M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-01-17
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108101229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN849DEA5 |
| 成立日期 | 2017-12-21 |
| 联系地址 | Số 21, TT13, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP PHÚ CƯỜNG HOLDING |
| 企业英文名称 | PHU CUONG HOLDING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, TT13, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng |
| 电话 | 02439993188 |
| 邮箱 | info@pc-holding.vn |
| 官网 | www.pc-holding.vn |
| 传真 | 02433571599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.25M |
| 马来西亚 | 15 | $935.4K |
| 德国 | 20 | $346.7K |
| 意大利 | 9 | $45.4K |
| 法国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alfagomma Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $970.1K | 金属增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| Shandong Wantong Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $393.1K | 液压直线马达、非可锻铸铁件 |
| Qingdao Qingflex Hose Factory | 中国 | 5 | $390.7K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Filtration Group GmbH | 德国 | 23 | $355.8K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| HK Bojun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 10 | $148.0K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Luohe Fuwo Hydraulic Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.5K | 不锈钢管件、螺纹钢制管件 |
| Hejian Juguang Machinery Parts Factory | 中国 | 5 | $80.5K | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
| Wuxi Longterm Machinery Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 钢铁软管、其他塑料管材 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Henan Uters International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $716 | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 金属增强橡胶管 | QINGDAO QINGFLEX HOSE FACTORY | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-17 | 金属增强橡胶管 | QINGDAO QINGFLEX HOSE FACTORY | 中国 | $608 |
| 2026-04-17 | 金属增强橡胶管 | QINGDAO QINGFLEX HOSE FACTORY | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 金属增强橡胶管 | QINGDAO QINGFLEX HOSE FACTORY | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 金属增强橡胶管 | QINGDAO QINGFLEX HOSE FACTORY | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-17 | 金属增强橡胶管 | QINGDAO QINGFLEX HOSE FACTORY | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 金属增强橡胶管 | QINGDAO QINGFLEX HOSE FACTORY | 中国 | $590 |
| 2026-04-17 | 金属增强橡胶管 | QINGDAO QINGFLEX HOSE FACTORY | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-17 | 金属增强橡胶管 | QINGDAO QINGFLEX HOSE FACTORY | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 金属增强橡胶管 | QINGDAO QINGFLEX HOSE FACTORY | 中国 | $1.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 钢铁软管 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $540 |
| 2025-01-17 | 钢铁软管 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $540 |
| 2024-03-12 | 钢铁软管 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $358 |
| 2024-03-05 | 钢铁软管 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $358 |