Hanoi May 19th Textile Joint Stock Company, Ha Nam Branch
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN DệT 19/5 Hà NộI TạI Hà NAM
1
进口笔数
6
出口笔数
$8.2K
进口金额
$109.5K
出口金额
2024-10-23
最近进口
2025-05-09
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100495-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2C69UE |
| 成立日期 | 2005-12-01 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT 19/5 HÀ NỘI TẠI HÀ NAM |
| 企业英文名称 | HANOI MAY 19 TH TEXTILE JOINT STOCK COMPANY’ BRANCH IN HA NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02263583160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 540600 | 零售长丝纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $82.8K |
| 越南 | 2 | $26.6K |
| 日本 | 1 | $48 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hearten Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 包装机械、其他升降机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BELMOND INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $82.8K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| 75a5540573b6f2b0905ea2f60a6501e8 | 1 | $26.4K | ||
| Yagi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $212 | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| STX Co., Ltd. | 日本 | 1 | $48 | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 包装机械 | SUZHOU HEARTEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 未梳棉纱 | STX CO LTD | 日本 | $48 |
| 2025-01-07 | 零售长丝纱线 | YAGI & CO LTD | 越南 | $212 |
| 2023-05-16 | 未梳棉纱 | BELMOND INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $26.1K |
| 2023-04-13 | 未梳棉纱 | BELMOND INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $28.7K |
| 2023-03-22 | 未梳棉纱 | BELMOND INTERNATIONAL SDN BHD | 越南 | $26.4K |
| 2023-02-09 | 未梳棉纱 | BELMOND INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $28.0K |