Thong Dat International Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 组合皮革板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MậU DịCH QUốC Tế THôNG ĐạT
26
进口笔数
120
出口笔数
$244.0K
进口金额
$2.70M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315814958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG9QFUY |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Tầng Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, số 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MẬU DỊCH QUỐC TẾ THÔNG ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/28 Thạnh Lộc 13, khu phố 16, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84933899288 |
| 邮箱 | ctyxnkquoctethongdat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 410419 | 湿牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411520 | 皮革废料 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $55.8K |
| 中国 | 1 | $23.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.86M |
| 越南 | 58 | $832.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinjiang Domino Leather Products Co., Ltd. | 20 | $140.6K | 加工牛马皮革 | |
| Jinjiang Domino Leather Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.3K | 湿牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinjiang Domino Leather Products Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.86M | 加工牛马皮革、组合皮革板材 |
| Jinjiang Domino Leather Products Co., Ltd. | 越南 | 58 | $832.3K | 组合皮革板材、皮革废料 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 湿牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 湿牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 加工牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | — | $5.3K |
| 2026-04-17 | 加工牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | — | $5.3K |
| 2026-03-26 | 加工牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | — | $8.1K |
| 2026-03-25 | 加工牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | — | $5.5K |
| 2026-02-06 | 加工牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-06 | 加工牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-01-07 | 加工牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $26.7K |
| 2026-01-07 | 加工牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $14.5K |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-17 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-17 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-17 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-31 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-31 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-31 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-31 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-31 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-31 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.7K |