INA Services Trading Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非热带木框
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI DịCH Vụ INA
4
进口笔数
38
出口笔数
$28.1K
进口金额
$497.6K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315447232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN734XMQW |
| 成立日期 | 2018-12-24 |
| 联系地址 | số 134 Đường số 14 Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ INA |
| 企业英文名称 | INA SERVICES TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40-42 Hưng Gia 2, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84866840144 |
| 邮箱 | huynhanh9515@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441490 | 非热带木框 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441410 | 热带木制相框 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $497.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Cosmos Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Yiwu Xuya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| Ningbo Optimum Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INA Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $333.2K | 非热带木框、其他木制品 |
| Bcframe | 韩国 | 7 | $164.4K | 非热带木框、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 薄硬木胶合板 | LINYI CONSMOS WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-10-29 | 薄硬木胶合板 | LINYI CONSMOS WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-06-18 | 其他塑料制品 | NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2024-06-18 | 金属永磁体 | NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD | 中国 | $645 |
| 2024-06-18 | 金属办公文具 | NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2024-06-18 | 非泡沫塑料片 | NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-18 | 贱金属铰链 | NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-18 | 贱金属帽架 | NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-06-18 | 金属永磁体 | NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD | 中国 | $118 |
| 2024-06-18 | 贱金属帽架 | NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD | 中国 | $14 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非热带木框 | INA CO LTD | 韩国 | $710 |
| 2026-04-23 | 非热带木框 | INA CO LTD | 韩国 | $710 |
| 2026-04-23 | 非热带木框 | INA CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 非热带木框 | INA CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 非热带木框 | INA CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 非热带木框 | INA CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 非热带木框 | INA CO LTD | 韩国 | $745 |
| 2026-04-23 | 非热带木框 | INA CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 其他木制品 | INA CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 木制家具零件 | INA CO LTD | 韩国 | $350 |