INA Services Trading Business Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非热带木框

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI DịCH Vụ INA

4
进口笔数
38
出口笔数
$28.1K
进口金额
$497.6K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 4 笔2023-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 5 笔2024-06进口 $4.7K · 2 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 4 笔2023-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 5 笔2024-06进口 $4.7K · 2 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315447232
企查查编码QVN734XMQW
成立日期2018-12-24
联系地址số 134 Đường số 14 Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ INA
企业英文名称INA SERVICES TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40-42 Hưng Gia 2, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84866840144
邮箱huynhanh9515@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
392190非泡沫塑料片
4411125mm以下MDF板
441233薄硬木胶合板
830210贱金属铰链
830250贱金属帽架
830590金属办公文具
830890贱金属扣件
846719非旋转气动手工具

出口

HS 编码产品
441490非热带木框
442199其他木制品
441990木制餐具
940360其他木家具
481910瓦楞纸箱
940391木制家具零件
441410热带木制相框
940330木制办公家具
960390扫帚刷子
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$28.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国38$497.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Cosmos Wood Industry Co., Ltd.中国1$14.5K针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Yiwu Xuya Import & Export Co., Ltd.中国1$8.9K塑料家用制品、非办公金属家具
Ningbo Optimum Trade Co., Ltd.中国2$4.7K非泡沫塑料片、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INA Co., Ltd.韩国31$333.2K非热带木框、其他木制品
Bcframe韩国7$164.4K非热带木框、9mm以上MDF板

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29薄硬木胶合板LINYI CONSMOS WOOD INDUSTRY CO LTD中国$7.3K
2025-10-29薄硬木胶合板LINYI CONSMOS WOOD INDUSTRY CO LTD中国$7.3K
2024-06-18其他塑料制品NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD中国$660
2024-06-18金属永磁体NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD中国$645
2024-06-18金属办公文具NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD中国$84
2024-06-18非泡沫塑料片NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD中国$1.4K
2024-06-18贱金属铰链NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD中国$1.1K
2024-06-18贱金属帽架NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD中国$29
2024-06-18金属永磁体NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD中国$118
2024-06-18贱金属帽架NINGBO OPTIMUM TRADE CO LTD中国$14

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非热带木框INA CO LTD韩国$710
2026-04-23非热带木框INA CO LTD韩国$710
2026-04-23非热带木框INA CO LTD韩国$1.8K
2026-04-23非热带木框INA CO LTD韩国$1.8K
2026-04-23非热带木框INA CO LTD韩国$1.9K
2026-04-23非热带木框INA CO LTD韩国$1.9K
2026-04-23非热带木框INA CO LTD韩国$745
2026-04-23非热带木框INA CO LTD韩国$1.8K
2026-04-16其他木制品INA CO LTD韩国$1.3K
2026-03-24木制家具零件INA CO LTD韩国$350

相关企业 · 同类产品

INA Services Trading Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →