RASTER Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH RASTER
29
进口笔数
0
出口笔数
$372.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315632690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY2SKBB |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | 64/50 Nguyễn Khoái, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RASTER |
| 企业英文名称 | RASTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/50 Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906945587 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $186.4K |
| 意大利 | 6 | $58.8K |
| 德国 | 1 | $25.4K |
| 欧盟 | 1 | $24.8K |
| 加拿大 | 4 | $19.0K |
| 韩国 | 3 | $18.5K |
| 挪威 | 1 | $12.9K |
| 美国 | 1 | $10.0K |
| 中国台湾 | 2 | $8.7K |
| 法国 | 2 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Songshang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.3K | 集成电路零件、天线及发射器 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Mastersound S.r.l. | 意大利 | 3 | $33.0K | 音频放大器、其他电感器 |
| Canton Elektronik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $25.4K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Audio-Technica (S.E.A.) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $25.0K | 麦克风及支架、头戴耳机及耳塞 |
| A.J. van den Hul B.V. | 荷兰 | 1 | $24.8K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| SimAudio Ltd. | 加拿大 | 4 | $21.6K | 音频放大器、电声扩音机组 |
| Keitalia S.r.l. | 意大利 | 2 | $14.2K | 多扬声器箱体、未装壳扬声器 |
| Cabasse Sasu | 法国 | 2 | $13.2K | 多扬声器箱体、未装壳扬声器 |
| Aurender Inc. | 韩国 | 2 | $12.3K | 其他录音设备、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 多扬声器箱体 | KEITALIA SRL | 意大利 | $5.0K |
| 2023-12-08 | 其他钢铁制品 | KEITALIA SRL | 意大利 | $235 |
| 2023-09-27 | 集成电路零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $170 |
| 2023-09-27 | 其他电气设备 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $498 |
| 2023-09-27 | 集成电路零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-09-27 | 音频设备零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $534 |
| 2023-09-27 | 绝缘电线 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-27 | 其他塑料制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-09-27 | 天线及发射器 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2023-09-27 | 音频设备零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $54 |