Kavytex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAVYTEX
13
进口笔数
9
出口笔数
$111.8K
进口金额
$131.4K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702978691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEDB1Y3 |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Số 37, đường N1, khu dân cư Đông Hòa, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAVYTEX |
| 企业英文名称 | KAVYTEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, đường N1, khu dân cư Đông Hòa, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84972077721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $61.4K |
| 中国 | 3 | $50.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $131.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $58.2K | 染色合成针织布、救生衣 |
| Hangzhou Innovate Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 彩色合成针织布 |
| Shaoxing Yangshi Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 人造纤维绒布、染色尼龙织物 |
| Hangzhou Innovate Imp & Emp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 弹性针织布 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINN RYAN | 美国 | 9 | $131.4K | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 染色合成针织布 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-27 | 染色合成针织布 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-27 | 染色合成针织布 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 染色合成针织布 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 染色合成针织布 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-23 | 染色合成针织布 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-06-30 | 染色聚酯布 | SHAOXING YANGSHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-04-18 | 染色合成针织布 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-04-18 | 染色合成针织布 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-04-18 | 染色合成针织布 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | FINN RYAN | 美国 | $16.5K |
| 2026-04-14 | 非棉针织背心 | FINN RYAN | 美国 | $970 |
| 2026-04-14 | 非棉针织背心 | FINN RYAN | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-14 | 非棉针织背心 | FINN RYAN | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 非棉针织背心 | FINN RYAN | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 非棉针织背心 | FINN RYAN | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-02 | 非棉针织背心 | FINN RYAN | 美国 | $6.4K |
| 2026-04-02 | 非棉针织背心 | FINN RYAN | 美国 | $6.2K |
| 2026-03-25 | 非棉针织背心 | FINN RYAN | 美国 | $9.1K |
| 2026-03-18 | 非棉针织背心 | FINN RYAN | 美国 | $2.1K |