Resources Transport Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Tài Nguyên
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$24.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310889734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AU1C62 |
| 成立日期 | 2011-05-31 |
| 联系地址 | 47 Đông Hồ, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI TÀI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Đông Hồ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906778851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $24.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 53 | $24.0K | 非织造标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 染色合成针织布 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-01-26 | 染色合成针织布 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $498 |
| 2025-12-29 | 染色合成针织布 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $647 |
| 2025-12-15 | 染色合成针织布 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $647 |
| 2025-10-24 | 染色合成针织布 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $497 |
| 2025-10-23 | 染色合成针织布 | Hung Way Co., Ltd. | 越南 | $497 |
| 2025-08-28 | 未印刷标签 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-08-28 | 漂白棉混纺布 | Hung Way Co., Ltd. | 越南 | $824 |
| 2025-08-25 | 漂白棉混纺布 | Hung Way Co., Ltd. | 越南 | $824 |
| 2025-05-14 | 聚酯机织物 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $427 |