Viet Tam Phu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT TâM PHú
13
进口笔数
0
出口笔数
$253.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104630327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXC4PC16 |
| 成立日期 | 2010-05-20 |
| 联系地址 | Số nhà 32, Ngõ 467/139 Đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT TÂM PHÚ |
| 企业英文名称 | VIET TAM PHU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32, Ngõ 467/139 Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842436435879 |
| 传真 | 0436435889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $154.0K |
| 中国 | 7 | $99.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 6 | $154.0K | 包装机械、机械零件 |
| Shandong Lianzhong Packing Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.5K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $822 | 包装机械、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 包装机械 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $22.5K |
| 2026-04-02 | 包装机械 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $22.5K |
| 2026-01-05 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG LIANZHONG PACKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-05 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG LIANZHONG PACKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG LIANZHONG PACKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-05 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG LIANZHONG PACKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $477 |
| 2026-01-05 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG LIANZHONG PACKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $477 |
| 2026-01-05 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG LIANZHONG PACKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $467 |
| 2026-01-05 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG LIANZHONG PACKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG LIANZHONG PACKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |