Global Metal Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 453 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM LOạI TOàN CầU

16
进口笔数
453
出口笔数
$157.3K
进口金额
$888.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
10
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $21.6K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 10 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $25.6K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 15 笔2024-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $34.4K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $30.1K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 18 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $32.0K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 14 笔2025-10进口 $404 · 2 笔出口 $11.6K · 9 笔2025-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $14.9K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 14 笔2026-02进口 $6.0K · 3 笔出口 $4.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 11 笔2026-06进口 $41.7K · 2 笔出口 $12.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $21.6K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 10 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $25.6K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 15 笔2024-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $34.4K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $30.1K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 18 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $32.0K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 14 笔2025-10进口 $404 · 2 笔出口 $11.6K · 9 笔2025-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $14.9K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 14 笔2026-02进口 $6.0K · 3 笔出口 $4.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 11 笔2026-06进口 $41.7K · 2 笔出口 $12.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号0314269410
企查查编码QVNEWSREA9
成立日期2017-03-07
联系地址Số 118, Đường An Phú Đông 03, Khu Phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LOẠI TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL METAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 118, Đường An Phú Đông 03, Khu Phố 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+842822295000
邮箱kimloaitoancau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392094酚醛树脂塑料片
391690塑料棒材及型材
760612铝合金板材
392099其他塑料片材
392190非泡沫塑料片
740929黄铜板片
760820铝合金管
810890其他钛制品

出口

HS 编码产品
760429铝合金型材
722230不锈钢棒杆材
760612铝合金板材
392190非泡沫塑料片
721114热轧钢扁平材
721590其他钢棒材
392094酚醛树脂塑料片
722860其他合金钢条
740721黄铜条杆
730449不锈钢圆管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$134.7K
韩国1$22.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南453$888.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国1$69.0K铝合金板材、铝板/片
Shandong Seon New Material Technology Co., Ltd.中国7$36.1K其他塑料片材、塑料棒材及型材
Dowel Tech Co., Ltd.韩国1$22.6K铝合金板材
Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国1$19.0K铝合金板材、铝板/片
Qingdao Zhongwang Sanchang Import & Export Co., Ltd.中国1$6.6K铝合金板材
Tianjin Xinjia Albert Steel Trade Co., Ltd.中国1$3.5K其他钢铁制品、无缝钢管
Stream Century Co., Ltd.中国1$242其他塑料片材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shandong Fulaitie Steel Group Co., Ltd.中国1$162热轧不锈钢板3-4.75mm、不锈钢圆棒
Shenzhen Lingyi Technology Development Co., Ltd.中国1$40瓦楞纸箱、阀门零件
Henan Yongyang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$0铝板/片、铝板/片/带

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南127$216.8K瓦楞纸箱、初级硅氧烷
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南78$183.3K其他铝制品、其他塑料制品
Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南79$129.0K铝合金型材、铝合金板材
Nakashima Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南44$111.3K热轧钢扁平材、其他钢棒材
NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南40$108.8K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南48$86.4K变压器零件、其他钢铁制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南13$21.5K其他钢铁制品、其他铝制品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.新加坡8$15.9K其他铝制品、不锈钢管配件
Giant MFG Vietnam Co., Ltd.越南6$7.1K瓦楞纸箱、其他自行车零件
Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南5$4.3K其他自行车零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铝合金板材Dowel Tech Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-06-30铝合金板材Dowel Tech Co., Ltd.韩国$6.1K
2026-06-30铝合金板材Dowel Tech Co., Ltd.韩国$6.4K
2026-06-30铝合金板材Dowel Tech Co., Ltd.韩国$6.1K
2026-06-02铝合金管Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国$6.7K
2026-06-02铝合金管Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国$5.1K
2026-06-02铝合金管Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-02铝合金管Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-02铝合金管Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国$2.2K
2026-02-27酚醛树脂塑料片Shandong Seon New Material Technology Co., Ltd.中国$1.0K

出口(共 453)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26酚醛树脂塑料片Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南$162
2026-06-26不锈钢棒杆材Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南$17
2026-06-26酚醛树脂塑料片Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南$71
2026-06-26酚醛树脂塑料片Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南$74
2026-06-26热轧钢扁平材Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南$125
2026-06-26酚醛树脂塑料片Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南$212
2026-06-26非泡沫塑料片Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南$33
2026-06-26非泡沫塑料片Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南$65
2026-06-26酚醛树脂塑料片Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南$26
2026-06-26酚醛树脂塑料片Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南$38

相关企业 · 同类产品

Global Metal Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →