Global Metal Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM LOạI TOàN CầU
14
进口笔数
433
出口笔数
$115.7K
进口金额
$855.7K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314269410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWSREA9 |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Số 118, Đường An Phú Đông 03, Khu Phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LOẠI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL METAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 118, Đường An Phú Đông 03, Khu Phố 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842822295000 |
| 邮箱 | kimloaitoancau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 740929 | 黄铜板片 |
| 810890 | 其他钛制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $115.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 433 | $855.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.0K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Shandong Seon New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $36.1K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Qingdao Zhongwang Sanchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 铝合金板材 |
| Tianjin Xinjia Albert Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Stream Century Co., Ltd. | 中国 | 1 | $242 | 其他塑料片材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Fulaitie Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162 | 热轧不锈钢板3-4.75mm、不锈钢圆棒 |
| Shenzhen Lingyi Technology Development Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $40 | 塑料棒材及型材 |
| Henan Yongyang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $0 | 铝板/片、铝板/片/带 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 121 | $207.2K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $183.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $122.1K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $108.8K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Nakashima Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 41 | $106.8K | 热轧钢扁平材、其他钢棒材 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $80.9K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $12.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.7K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.8K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.1K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 酚醛树脂塑料片 | SHANDONG SEON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-27 | 酚醛树脂塑料片 | SHANDONG SEON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $631 |
| 2026-02-27 | 酚醛树脂塑料片 | SHANDONG SEON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 酚醛树脂塑料片 | SHANDONG SEON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $917 |
| 2026-02-27 | 酚醛树脂塑料片 | SHANDONG SEON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $692 |
| 2026-02-27 | 酚醛树脂塑料片 | SHANDONG SEON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $916 |
| 2026-02-06 | 酚醛树脂塑料片 | SHANDONG SEON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $417 |
| 2026-02-04 | 铝合金板材 | HENAN YONGYANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-27 | 酚醛树脂塑料片 | SHANDONG SEON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $631 |
| 2025-11-27 | 酚醛树脂塑料片 | SHANDONG SEON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $525 |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $593 |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $525 |