Xuan Hung Phat Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 竹制木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUâN HưNG PHáT

120
进口笔数
6
出口笔数
$2.01M
进口金额
$58.3K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2025-08-21
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.1K · 2 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-07进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.9K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-12进口 $59.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.5K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-08进口 $54.5K · 3 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-09进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $126.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $112.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $133.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.1K · 2 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-07进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.9K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-12进口 $59.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.5K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-08进口 $54.5K · 3 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-09进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $126.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $112.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $133.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101916552
企查查编码QVNCWMWYC7
成立日期2019-05-06
联系地址175E/7 Khu vực 5, Thị Trấn Đức Hòa, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUÂN HƯNG PHÁT
企业英文名称XUAN HUNG PHAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址175E/7 Khu vực 5, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84903366050
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442191竹制木制品
441912木制餐具
392010乙烯聚合物塑料
842240包装机械
481013涂布纸卷
392111苯乙烯泡沫塑料板
680422陶瓷磨轮
680530研磨粉/粒
350691聚合物胶粘剂
560290处理毡呢

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国120$2.01M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾6$58.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Weiguan Trade Co., Ltd.中国35$505.1K竹制木制品、灯具零件
Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国29$434.0K聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物
Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国18$325.9K其他木家具、其他塑料制品
Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$322.9K镀锌钢板、液压车辆千斤顶
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国11$186.8K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Jiangxi Suoya Foreign Trade Co., Ltd.中国11$106.3K竹制木制品、聚合物胶粘剂
Fuzhou Sourcing Golden International Co., Ltd.中国1$30.0K合成纤维缝纫线、塑料家用制品
Zhengzhou Jixiang Abrasive Co., Ltd.中国2$26.9K陶瓷磨轮、机器刷子部件
Yancheng Quanmao Machinery Co., Ltd.中国2$26.3K纺织物处理机
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国2$24.9KPVC泡沫板、染色棉混纺布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YI SIANG CO中国台湾6$58.3K陶瓷磨轮

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22木制餐具Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$19.1K
2026-07-21竹制木制品Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$31.4K
2026-07-20竹制木制品Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$7.3K
2026-07-20竹制木制品Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$21.2K
2026-07-20竹制木制品Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$3.3K
2026-07-14木制餐具Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$19.1K
2026-07-08木制餐具Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$26.3K
2026-07-08木制餐具Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$5.4K
2026-06-12竹制木制品Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$24.5K
2026-06-12研磨粉/粒Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$1.4K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21陶瓷磨轮YI SIANG CO中国台湾$3.4K
2025-08-21陶瓷磨轮YI SIANG CO中国台湾$70
2025-08-21陶瓷磨轮YI SIANG CO中国台湾$2.2K
2025-08-21陶瓷磨轮YI SIANG CO中国台湾$5.0K
2025-08-21陶瓷磨轮YI SIANG CO中国台湾$1.5K
2025-08-21陶瓷磨轮YI SIANG CO中国台湾$378
2025-07-18陶瓷磨轮YI SIANG CO中国台湾$1.8K
2025-07-18陶瓷磨轮YI SIANG CO中国台湾$6.6K
2025-07-18陶瓷磨轮YI SIANG CO中国台湾$1.7K
2024-11-30陶瓷磨轮YI SIANG CO中国台湾$1.0K

相关企业 · 同类产品

Xuan Hung Phat Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →