Hong Vinh Phat TCC Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 二氧化钛颜料(<80%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hồng Vĩnh Phát Tcc
145
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310552427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XUPFT9 |
| 成立日期 | 2010-12-31 |
| 联系地址 | Số 15 Đường số 12, KDC ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG VĨNH PHÁT TCC |
| 企业英文名称 | HONG VINH PHAT TCC TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Đường số 12, KDC ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84903362283 |
| 邮箱 | hongvinhphattcc@yahoo.com.vnVN |
| 传真 | 0862640805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320417 | 染料颜料 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $1.39M |
| 韩国 | 19 | $728.3K |
| 新加坡 | 1 | $24.6K |
| 印度 | 1 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pathwel Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $683.3K | 无环酰胺衍生物、其他化学制剂 |
| Wudi Ningyan Plastic Masterbatch Co., Ltd. | 中国 | 26 | $315.7K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他化学制剂 |
| Zhejiang Hongjiushun Plastic New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $115.5K | 荧光增白染料 |
| Shandong Sanjun Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $109.2K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Shandong Longda New Material Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 8 | $100.1K | 其他着色制剂、其他化学制剂 |
| Huanghua Huamao Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $89.9K | 染料颜料、无机发光体 |
| Nantong Ji Ling Fluorescent Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.0K | 荧光增白染料 |
| Linyi Huailiang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $43.3K | 硫酸钠 |
| Hangzhou Hongyan Pigment Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.4K | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| Wanlong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.6K | 染料颜料、荧光增白染料 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANDONG SANJUN TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-30 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANDONG SANJUN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-30 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANDONG SANJUN TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-30 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANDONG SANJUN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-30 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANDONG SANJUN TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-30 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANDONG SANJUN TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-17 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANDONG NINGJU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-17 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANDONG NINGJU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-17 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANDONG NINGJU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-17 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANDONG NINGJU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $11.9K |