Quang Tuan Technology Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 高浓度乙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHệ QUANG TUấN
2
进口笔数
27
出口笔数
$32.7K
进口金额
$18.4K
出口金额
2023-05-11
最近进口
2025-06-30
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601254616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHC2BYW |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | Tổ 8, Phường Thịnh Đán, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ QUANG TUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN6-1, Cụm công nghiệp Sơn Cẩm 1, Phường Quan Triều, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84968821555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $32.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $32.7K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.6K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 固体烧碱 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $15.3K |
| 2023-02-03 | 固体烧碱 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $17.4K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 氢氧化钾 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-06-27 | 氢氧化钾 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-03-14 | 无环丙酮 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $202 |
| 2024-01-22 | 无环丙酮 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $407 |
| 2023-11-22 | 无环丙酮 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $206 |
| 2023-09-27 | 高浓度乙醇 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $583 |
| 2023-09-22 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $583 |
| 2023-08-25 | 高浓度乙醇 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $297 |
| 2023-08-22 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $297 |
| 2023-07-25 | 高浓度乙醇 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $597 |