Lins Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 618 笔 · 主营 油漆刷及滚筒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lâm Gia
354
进口笔数
618
出口笔数
$7.93M
进口金额
$17.26M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-06
最近出口
24
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702275561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC9AE67 |
| 成立日期 | 2014-04-02 |
| 联系地址 | Thửa đất 785, tờ bản đồ DC21, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM GIA |
| 企业英文名称 | LINS ENTERPRISE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 785, tờ bản đồ DC21, Khu phố Bến Sắn, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02743655301 |
| 邮箱 | lins.painttool@gmail.com |
| 传真 | 02743655300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,710.1542亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 331 | $7.64M |
| 巴西 | 10 | $144.8K |
| 泰国 | 7 | $131.8K |
| 土耳其 | 1 | $7.3K |
| 美国 | 3 | $394 |
| 意大利 | 1 | $336 |
| 日本 | 2 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 205 | $4.83M |
| 中国台湾 | 197 | $4.79M |
| 泰国 | 101 | $3.53M |
| 马来西亚 | 43 | $2.19M |
| 芬兰 | 24 | $732.3K |
| 新加坡 | 12 | $345.7K |
| 英国 | 10 | $319.1K |
| 日本 | 8 | $227.8K |
| 乌拉圭 | 4 | $73.3K |
| 加拿大 | 4 | $55.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 239 | $6.11M | 化纤长毛绒织物、热轧钢窄带 |
| Jiangsu Guanming Coating Tools Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.01M | 木制工具部件、油漆刷及滚筒 |
| Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $328.4K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $131.8K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Mow Brazil Co., Ltd. | 巴西 | 7 | $86.9K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| YSHC Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.6K | 固体烧碱、氯化铝 |
| App Timber Sdn. Bhd. | 巴西 | 3 | $57.8K | 6mm以上松木 |
| YSHC COMPANY LIMITED | 英国 | 2 | $29.9K | 乙酸、固体烧碱 |
| Harbor Freight Tools | 美国 | 3 | $577 | 气体过滤机械、其他电动手工具 |
| THE SHERWIN-WILLIAMS CO. | 美国 | 2 | $279 | 聚酯油漆、环氧树脂 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORMOSA FRESH FRUIT CO LTD | 中国台湾 | 91 | $2.05M | 油漆刷及滚筒、其他塑料制品 |
| GEENG MIING TRADING CO LTD | 中国台湾 | 78 | $2.03M | 油漆刷及滚筒、其他塑料制品 |
| Indy Hand Tools Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $1.87M | 油漆刷及滚筒、扫帚刷子 |
| Pumpkin Corp. Oration Co., Ltd. | 泰国 | 50 | $1.66M | 油漆刷及滚筒、扫帚刷子 |
| SANCORA PAINTS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $1.50M | 油漆刷及滚筒、石油树脂 |
| Zibra Llc Its Logistics | 美国 | 31 | $966.5K | 油漆刷及滚筒、瓦楞纸箱 |
| Linzer Products Corp. | 美国 | 44 | $903.3K | 油漆刷及滚筒、其他钢铁制品 |
| Puuilo Tavaratalot Oy | 芬兰 | 24 | $732.3K | 油漆刷及滚筒、其他塑料制品 |
| ZHEN GUO | 美国 | 28 | $713.8K | 油漆刷及滚筒、其他塑料制品 |
| Harbor Freight Tools | 美国 | 46 | $698.1K | 火花点火发电机组、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $505 |
| 2026-06-29 | 化纤长毛绒织物 | Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-06-29 | 化纤长毛绒织物 | Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.2K |
| 2026-06-24 | 塑料包装箱 | Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 瓦楞纸箱 | Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-24 | 木制工具部件 | Jiangsu Guanming Coating Tools Co., Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2026-06-24 | 其他单丝 | Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-06-24 | 瓦楞纸箱 | Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-24 | 热轧钢窄带 | Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-24 | 可互换冲压工具 | Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
出口(共 618)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-06 | 油漆刷及滚筒 | Up Keep Home Service Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 油漆刷及滚筒 | Up Keep Home Service Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | PAINT BRUSH | ZIBRA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 油漆刷及滚筒 | GEENG MIING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $801 |
| 2026-06-29 | 非瓦楞折叠盒 | GEENG MIING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $158 |
| 2026-06-29 | 油漆刷及滚筒 | GEENG MIING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | GEENG MIING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $557 |
| 2026-06-29 | 油漆刷及滚筒 | GEENG MIING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2026-06-29 | 油漆刷及滚筒 | GEENG MIING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $525 |
| 2026-06-29 | 油漆刷及滚筒 | Linzer Products Corp. | 美国 | $1.1K |