Lins Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 618 笔 · 主营 油漆刷及滚筒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lâm Gia

354
进口笔数
618
出口笔数
$7.93M
进口金额
$17.26M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-06
最近出口
24
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $870.4K20232024202520262023-09进口 $57.7K · 2 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-10进口 $101.0K · 4 笔出口 $394.3K · 10 笔2023-11进口 $141.5K · 7 笔出口 $320.5K · 13 笔2023-12进口 $270.4K · 8 笔出口 $203.9K · 6 笔2024-01进口 $259.3K · 8 笔出口 $508.7K · 17 笔2024-02进口 $82.2K · 3 笔出口 $207.2K · 6 笔2024-03进口 $144.6K · 8 笔出口 $293.7K · 11 笔2024-04进口 $156.0K · 6 笔出口 $300.2K · 9 笔2024-05进口 $217.5K · 9 笔出口 $515.6K · 14 笔2024-06进口 $270.1K · 13 笔出口 $606.6K · 18 笔2024-07进口 $152.6K · 7 笔出口 $447.4K · 14 笔2024-08进口 $58.3K · 4 笔出口 $501.7K · 14 笔2024-09进口 $148.9K · 8 笔出口 $241.8K · 9 笔2024-10进口 $220.8K · 8 笔出口 $340.1K · 12 笔2024-11进口 $157.6K · 8 笔出口 $373.6K · 12 笔2024-12进口 $217.4K · 12 笔出口 $499.8K · 15 笔2025-01进口 $141.1K · 5 笔出口 $420.6K · 15 笔2025-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $257.8K · 9 笔2025-03进口 $202.8K · 7 笔出口 $257.5K · 10 笔2025-04进口 $173.9K · 7 笔出口 $400.8K · 13 笔2025-05进口 $213.4K · 13 笔出口 $501.4K · 16 笔2025-06进口 $245.9K · 12 笔出口 $413.4K · 13 笔2025-07进口 $362.4K · 16 笔出口 $568.0K · 19 笔2025-08进口 $88.2K · 10 笔出口 $573.9K · 17 笔2025-09进口 $309.6K · 13 笔出口 $562.2K · 19 笔2025-10进口 $132.6K · 9 笔出口 $538.5K · 23 笔2025-11进口 $301.7K · 12 笔出口 $431.5K · 18 笔2025-12进口 $248.8K · 13 笔出口 $380.2K · 12 笔2026-01进口 $194.4K · 12 笔出口 $734.3K · 24 笔2026-02进口 $137.7K · 7 笔出口 $517.9K · 25 笔2026-03进口 $266.0K · 14 笔出口 $566.4K · 27 笔2026-04进口 $516.5K · 13 笔出口 $675.9K · 29 笔2026-05进口 $466.2K · 18 笔出口 $470.4K · 22 笔2026-06进口 $354.0K · 16 笔出口 $870.4K · 49 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-09进口 $57.7K · 2 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-10进口 $101.0K · 4 笔出口 $394.3K · 10 笔2023-11进口 $141.5K · 7 笔出口 $320.5K · 13 笔2023-12进口 $270.4K · 8 笔出口 $203.9K · 6 笔2024-01进口 $259.3K · 8 笔出口 $508.7K · 17 笔2024-02进口 $82.2K · 3 笔出口 $207.2K · 6 笔2024-03进口 $144.6K · 8 笔出口 $293.7K · 11 笔2024-04进口 $156.0K · 6 笔出口 $300.2K · 9 笔2024-05进口 $217.5K · 9 笔出口 $515.6K · 14 笔2024-06进口 $270.1K · 13 笔出口 $606.6K · 18 笔2024-07进口 $152.6K · 7 笔出口 $447.4K · 14 笔2024-08进口 $58.3K · 4 笔出口 $501.7K · 14 笔2024-09进口 $148.9K · 8 笔出口 $241.8K · 9 笔2024-10进口 $220.8K · 8 笔出口 $340.1K · 12 笔2024-11进口 $157.6K · 8 笔出口 $373.6K · 12 笔2024-12进口 $217.4K · 12 笔出口 $499.8K · 15 笔2025-01进口 $141.1K · 5 笔出口 $420.6K · 15 笔2025-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $257.8K · 9 笔2025-03进口 $202.8K · 7 笔出口 $257.5K · 10 笔2025-04进口 $173.9K · 7 笔出口 $400.8K · 13 笔2025-05进口 $213.4K · 13 笔出口 $501.4K · 16 笔2025-06进口 $245.9K · 12 笔出口 $413.4K · 13 笔2025-07进口 $362.4K · 16 笔出口 $568.0K · 19 笔2025-08进口 $88.2K · 10 笔出口 $573.9K · 17 笔2025-09进口 $309.6K · 13 笔出口 $562.2K · 19 笔2025-10进口 $132.6K · 9 笔出口 $538.5K · 23 笔2025-11进口 $301.7K · 12 笔出口 $431.5K · 18 笔2025-12进口 $248.8K · 13 笔出口 $380.2K · 12 笔2026-01进口 $194.4K · 12 笔出口 $734.3K · 24 笔2026-02进口 $137.7K · 7 笔出口 $517.9K · 25 笔2026-03进口 $266.0K · 14 笔出口 $566.4K · 27 笔2026-04进口 $516.5K · 13 笔出口 $675.9K · 29 笔2026-05进口 $466.2K · 18 笔出口 $470.4K · 22 笔2026-06进口 $354.0K · 16 笔出口 $870.4K · 49 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702275561
企查查编码QVNFC9AE67
成立日期2014-04-02
联系地址Thửa đất 785, tờ bản đồ DC21, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÂM GIA
企业英文名称LINS ENTERPRISE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 785, tờ bản đồ DC21, Khu phố Bến Sắn, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02743655301
邮箱lins.painttool@gmail.com
传真02743655300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,710.1542亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580137化纤长毛绒织物
721119热轧钢窄带
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
392321聚乙烯袋
732690其他钢铁制品
960340油漆刷及滚筒
441700木制工具部件
722020冷轧不锈钢
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
960340油漆刷及滚筒
392690其他塑料制品
960390扫帚刷子
761699其他铝制品
481920非瓦楞折叠盒
392390其他塑料包装制品
391910自粘塑料卷
481910瓦楞纸箱
940161软垫木座椅
940330木制办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国331$7.64M
巴西10$144.8K
泰国7$131.8K
土耳其1$7.3K
美国3$394
意大利1$336
日本2$35

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国205$4.83M
中国台湾197$4.79M
泰国101$3.53M
马来西亚43$2.19M
芬兰24$732.3K
新加坡12$345.7K
英国10$319.1K
日本8$227.8K
乌拉圭4$73.3K
加拿大4$55.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd.中国239$6.11M化纤长毛绒织物、热轧钢窄带
Jiangsu Guanming Coating Tools Co., Ltd.中国60$1.01M木制工具部件、油漆刷及滚筒
Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd.中国8$328.4K丙烯酸酯、环氧树脂
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国7$131.8K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Mow Brazil Co., Ltd.巴西7$86.9K6mm以上松木、6mm以上木材
YSHC Co., Ltd.中国5$73.6K固体烧碱、氯化铝
App Timber Sdn. Bhd.巴西3$57.8K6mm以上松木
YSHC COMPANY LIMITED英国2$29.9K乙酸、固体烧碱
Harbor Freight Tools美国3$577气体过滤机械、其他电动手工具
THE SHERWIN-WILLIAMS CO.美国2$279聚酯油漆、环氧树脂

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FORMOSA FRESH FRUIT CO LTD中国台湾91$2.05M油漆刷及滚筒、其他塑料制品
GEENG MIING TRADING CO LTD中国台湾78$2.03M油漆刷及滚筒、其他塑料制品
Indy Hand Tools Co., Ltd.泰国51$1.87M油漆刷及滚筒、扫帚刷子
Pumpkin Corp. Oration Co., Ltd.泰国50$1.66M油漆刷及滚筒、扫帚刷子
SANCORA PAINTS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚26$1.50M油漆刷及滚筒、石油树脂
Zibra Llc Its Logistics美国31$966.5K油漆刷及滚筒、瓦楞纸箱
Linzer Products Corp.美国44$903.3K油漆刷及滚筒、其他钢铁制品
Puuilo Tavaratalot Oy芬兰24$732.3K油漆刷及滚筒、其他塑料制品
ZHEN GUO美国28$713.8K油漆刷及滚筒、其他塑料制品
Harbor Freight Tools美国46$698.1K火花点火发电机组、其他车辆

近期贸易明细

进口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd.中国$505
2026-06-29化纤长毛绒织物Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd.中国$11.0K
2026-06-29化纤长毛绒织物Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd.中国$26.2K
2026-06-24塑料包装箱Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-24瓦楞纸箱Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-24木制工具部件Jiangsu Guanming Coating Tools Co., Ltd.中国$16.3K
2026-06-24其他单丝Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd.中国$26.4K
2026-06-24瓦楞纸箱Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd.中国$5.4K
2026-06-24热轧钢窄带Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-24可互换冲压工具Danyang Jiayi Import & Export Trading Co., Ltd.中国$5.6K

出口(共 618)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-06油漆刷及滚筒Up Keep Home Service Inc.美国$0
2026-08-06油漆刷及滚筒Up Keep Home Service Inc.美国$0
2026-07-31PAINT BRUSHZIBRA LLC美国$0
2026-06-29油漆刷及滚筒GEENG MIING TRADING CO LTD中国台湾$801
2026-06-29非瓦楞折叠盒GEENG MIING TRADING CO LTD中国台湾$158
2026-06-29油漆刷及滚筒GEENG MIING TRADING CO LTD中国台湾$1.8K
2026-06-29其他塑料制品GEENG MIING TRADING CO LTD中国台湾$557
2026-06-29油漆刷及滚筒GEENG MIING TRADING CO LTD中国台湾$300
2026-06-29油漆刷及滚筒GEENG MIING TRADING CO LTD中国台湾$525
2026-06-29油漆刷及滚筒Linzer Products Corp.美国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Lins Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →