NANO TM DV Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非数控铣床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TM - DV NANO
4
进口笔数
1
出口笔数
$120.5K
进口金额
$31.8K
出口金额
2023-09-28
最近进口
2023-10-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317581674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN696KUCV |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | 266/32 Thới An 28, Tổ 5, Khu phố 4, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TM - DV NANO |
| 企业英文名称 | NANO TM - DV IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Nguyễn Thị Xinh, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84945667667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $120.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $31.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.5K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solidline LLC | 美国 | 1 | $31.8K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 数控金属折弯机 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-28 | 非数控铣床 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-09-28 | 数控金属折弯机 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $830 |
| 2023-09-28 | 非数控铣床 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $411 |
| 2023-09-28 | 非数控铣床 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-09-28 | 非数控铣床 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $576 |
| 2023-09-28 | 金属切割锯 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-09-25 | 金属切割锯 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-09-25 | 数控金属折弯机 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-09-25 | 非数控铣床 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 中功率变压器 | SOLIDLINE LLC | 美国 | $1.2K |
| 2023-10-26 | 其他气泵 | SOLIDLINE LLC | 美国 | $150 |
| 2023-10-26 | 数控金属折弯机 | SOLIDLINE LLC | 美国 | $3.2K |
| 2023-10-26 | 非数控铣床 | SOLIDLINE LLC | 美国 | $1.0K |
| 2023-10-26 | 非数控铣床 | SOLIDLINE LLC | 美国 | $5.0K |
| 2023-10-26 | 非数控铣床 | SOLIDLINE LLC | 美国 | $7.0K |
| 2023-10-26 | 非数控金属冲孔机 | SOLIDLINE LLC | 美国 | $78 |
| 2023-10-26 | 非数控铣床 | SOLIDLINE LLC | 美国 | $954 |
| 2023-10-26 | 金属切割锯 | SOLIDLINE LLC | 美国 | $13.3K |