HV INTERNATIONAL LOGISTICS
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 非在业
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-15
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110431898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q1DATB |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | P1205, Tầng 12, Tòa Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DU HỌC VÀ DI TRÚ QUỐC TẾ HV GLOBAL |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84393949994 |
| 邮箱 | hvglobal.immi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNM BEAUTY PLUS | 美国 | 4 | $0 | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| GIFT 4 YOU INC. | 美国 | 3 | $0 | 雕刻材料及制品、其他塑纺箱盒 |
| Lee Nail Supply Inc. | 美国 | 2 | $0 | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| Gift & Vu Fashion | 美国 | 1 | $0 | 普通石膏制品、塑料装饰品 |
| MAUI PARADISE LAHAINA PARTNERS | 美国 | 1 | $0 | 木制餐具、非热带木装饰品 |
| BEP QUE LLC | 美国 | 1 | $0 | 塑料餐具、塑料装饰品 |
| Aloha Gourmet Products | 美国 | 1 | $0 | 糖果、植物制扫帚 |
| Le Hien Pham | 美国 | 1 | $0 | 贱金属装饰品 |
| Chicago Nail Supply | 美国 | 1 | $0 | 修甲套装、非乙烯塑料袋 |
| VIET MY SHIPPER LLC | 美国 | 1 | $0 | 碾磨大米、塑料餐具 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-15 | GLASS CUP PLASTIC GAME SET STRING BRACELET KEYCHAIN PLASTIC HANGING ORNAMENT WOOL BAG PLASTIC HAIR CLIP TOTE BAGS | GIFT 4 YOU INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 63 PKGS (PACKAGED IN 7 PKGS) OF: RICE FLOUR NOODLE MAKING MACHINE SLICING MACHINE VACUUM PACKAGING MACHINE | An Hoa House Llc | 美国 | $0 |
| 2026-06-25 | 其他鞋靴 | Lee Nail Supply Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-18 | DISPOSABLE NAIL SLIPPERS FLIP FLOPS CLEAR PLASTIC FILM ROLL | TNM BEAUTY PLUS | 美国 | $0 |
| 2026-06-09 | 其他鞋靴 | SPRING SUPPLY AND SERVICES, LLC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-19 | 其他鞋靴 | TNM BEAUTY PLUS | 美国 | $0 |
| 2026-05-07 | WOODEN PRODUCTS: KITCHEN ITEMS, PERSONAL ACCESSORIES,PUZZLE BOXES, HOOK DECOR, ORNAMENT, WALL DECOR TOTE BAGS CANVAS BAGS MINI BAG HANDLE MINI BAG | GIFT 4 YOU INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-05 | FIBERGLASS TANKS FIBERGLASS EQUIPMENT BOX STAINLESS STEEL FRAME STAINLESS STEEL TRAY PLASTIC BALL VALES | AQUARIUM BUSINESS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | PIGGY BANK FENG SHUI MASCOT BUDDHA STATUE | Gift & Vu Fashion | 美国 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他鞋靴 | TNM BEAUTY PLUS | 美国 | $0 |