Vatech Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 牙科X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VATECH VIệT
- 邮箱43
97
进口笔数
9
出口笔数
$14.75M
进口金额
$50.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107974929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK6QJW9 |
| 成立日期 | 2017-08-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Ecolife Tây Hồ, Khu đô thị Tây Hồ Tây, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VATECH VIỆT |
| 企业英文名称 | VATECH VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Ecolife Tây Hồ, Khu đô thị Tây Hồ Tây, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842432262932 |
| 邮箱 | jin.seo@vatechkorea.com |
| 官网 | vatechmcis.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 67.299亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902213 | 牙科X射线设备 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846592 | 木工机床 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902230 | X射线管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 95 | $14.66M |
| 德国 | 3 | $67.0K |
| 日本 | 2 | $14.5K |
| 中国台湾 | 1 | $700 |
| 中国 | 2 | $461 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $50.1K |
| 阿联酋 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vatech MCIS Co., Ltd. | 韩国 | 96 | $14.75M | 牙科X射线设备、X射线装置及零件 |
| Robots & Design Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $206 | 其他泵和提升机、木工机床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vatech MCIS Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $49.6K | X射线装置及零件、其他塑料制品 |
| Vatech SCM Department | 韩国 | 4 | $490 | X射线装置及零件、静止变流器 |
| Value Added Technology Mena Ft Llc | 阿联酋 | 1 | $400 | 牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-14 | 传动轴及曲柄 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $934 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-14 | 传动轴及曲柄 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $934 |
| 2026-04-06 | 木工机床 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $23.9K |
| 2026-04-06 | 木工机床 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $23.9K |
| 2026-02-24 | 其他口腔卫生产品 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $28 |
| 2026-02-24 | 牙科配件 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-02-24 | 牙科X射线设备 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $63.4K |
| 2026-02-24 | 牙科X射线设备 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $109.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 木工机床 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $23.9K |
| 2024-09-18 | 牙科配件 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $129 |
| 2024-09-18 | 牙科配件 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $95 |
| 2024-09-18 | 其他塑料制品 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2024-09-18 | 牙科配件 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $68 |
| 2024-09-18 | 其他塑料制品 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2024-09-18 | 牙科配件 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $107 |
| 2024-09-18 | 牙科配件 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2024-09-18 | 其他塑料制品 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2024-09-18 | 牙科配件 | VATECH MCIS CO LTD | 韩国 | $30 |