Ngo Long Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ngô Long
152
进口笔数
43
出口笔数
$11.40M
进口金额
$4.36M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-01-15
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305580482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06NCB83 |
| 成立日期 | 2008-03-21 |
| 联系地址 | Lô 79, Đường số 10, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔ LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 79, Đường số 10, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842743630666 |
| 邮箱 | diet@ngolong.com.vn |
| 传真 | +842743630888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 85 | $6.65M |
| 日本 | 56 | $4.14M |
| 中国 | 6 | $311.6K |
| 缅甸 | 6 | $296.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $4.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | 85 | $6.65M | 其他化学制剂、其他聚醚 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $4.14M | 车身零件、其他车辆零件 |
| ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD (618999-H) | 马来西亚 | 6 | $296.4K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $171.6K | 其他聚醚、聚氨酯 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $140.0K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 33 | $3.42M | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Able Joy Garment Co., Ltd. | 越南 | 9 | $841.5K | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| Able Joy Dak Lak Garment Ltd. | 越南 | 1 | $90.8K | 涂层钢板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 氨基树脂初级形状 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $67.6K |
| 2026-04-23 | 氨基树脂初级形状 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $67.6K |
| 2026-04-15 | 其他聚醚 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $50.4K |
| 2026-04-15 | 其他聚醚 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $50.4K |
| 2026-04-10 | 其他聚醚 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $50.4K |
| 2026-04-10 | 其他聚醚 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $29.2K |
| 2026-04-10 | 其他聚醚 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $29.2K |
| 2026-04-10 | 其他聚醚 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $50.4K |
| 2026-03-16 | 其他聚醚 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $49.4K |
| 2026-03-12 | 氨基树脂初级形状 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $67.2K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 涂层钢板 | S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2025-01-15 | 其他钢铁制品 | S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | $21.9K |
| 2025-01-09 | 涂层钢板 | S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | $88.5K |
| 2025-01-07 | 涂层钢板 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $88.5K |
| 2025-01-06 | 其他钢铁制品 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $21.9K |
| 2025-01-06 | 涂层钢板 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $7.9K |
| 2024-12-30 | 涂层钢板 | S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2024-12-30 | 涂层钢板 | S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | $79.5K |
| 2024-12-30 | 涂层钢板 | S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | $714 |
| 2024-12-25 | 涂层钢板 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $714 |