Huu Tai Technology Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 水管锅炉≤45吨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Kỹ Thuật Hữu Tài
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$23.7K
出口金额
—
最近进口
2024-10-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306064314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMA8QMH |
| 成立日期 | 2008-10-11 |
| 联系地址 | 51 Đường D2, Khu Dân Cư Tân Hải Minh, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỮU TÀI |
| 企业英文名称 | HUU TAI TECHNOLOGY SERVICES COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Đường D2, Khu phố 55, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +84862820139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $23.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yasuda (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 塑料涂层织物、其他化纤织物 |
| Yasuda Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $11.9K | 女式化纤裤、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 水管锅炉≤45吨 | YASUDA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2024-10-21 | 水管锅炉≤45吨 | CONG TY TNHH YASUDA (VIET NAM) | 越南 | $11.9K |