Ngoc Viet Packaging Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NGọC VIệT PACKAGING
0
进口笔数
165
出口笔数
$0
进口金额
$730.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901032328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HE7NW0 |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | Km 19, quốc lộ 5A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NGỌC VIỆT PACKAGING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 19, quốc lộ 5A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84986317558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 165 | $730.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $313.9K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 47 | $302.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $48.8K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 18 | $19.7K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.2K | 含金属残渣、未锻轧锡 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.5K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.5K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $137 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $137 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $717 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $717 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $137 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $717 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $211 |