KOL Trading & Engineering Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & PHáT TRIểN CôNG NGHệ KOL
12
进口笔数
0
出口笔数
$476.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101283900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBA3P2G |
| 成立日期 | 2002-09-10 |
| 联系地址 | Lô D10-9 Cụm công nghiệp Tân Triều, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ KOL |
| 企业英文名称 | KOL TRADING & ENGINEERING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D10-9 Cụm công nghiệp Tân Triều, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842435528036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 420211 | 皮革箱包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $465.3K |
| 中国 | 1 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $465.3K | 扫帚刷子、植物制扫帚 |
| Quzhou Tenghai Consumer Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 塑料/纺织手提包、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 扫帚刷子 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-01-29 | 扫帚刷子 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $4.1K |
| 2026-01-29 | 扫帚刷子 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-01-29 | 扫帚刷子 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $11.2K |
| 2026-01-29 | 化妆刷 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-01-29 | 扫帚刷子 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-01-29 | 扫帚刷子 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $795 |
| 2026-01-29 | 扫帚刷子 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $676 |
| 2026-01-29 | 扫帚刷子 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $11.4K |
| 2026-01-29 | 化妆刷 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $864 |