S.Y. Mold Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
6
进口笔数
138
出口笔数
$39.1K
进口金额
$8.14M
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-06-27
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300941280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P7P8D1 |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | Lô H3-3, KCN Quế Võ, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S.Y MOLD VINA |
| 企业英文名称 | S.Y MOLD VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần lô CN - 03, Cụm Công nghiệp Yên Lư, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02223668688 |
| 邮箱 | ketoan.symold@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $39.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $8.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Hebei Nalixin Cleaning & Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 零售清洁粉剂 |
| Tianjin Weijie Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 其他家用电动热器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $6.39M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $808.6K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 13 | $337.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 10 | $229.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $158.6K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $100.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $76.0K | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 铝合金管、瓦楞纸箱 |
| Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 初级硅氧烷、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | ABS共聚物 | Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-05 | 非办公金属家具 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-09-05 | 非办公金属家具 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-09-05 | 非办公金属家具 | Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2025-09-05 | 非办公金属家具 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-21 | 8477机器零件 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-07-21 | 8477机器零件 | Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-21 | 8477机器零件 | Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2023-10-31 | 其他家用电动热器 | Tianjin Weijie Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2023-04-14 | 零售清洁粉剂 | Hebei Nalixin Cleaning & Chemical Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |