KUBOTA VN PRODUCTION & TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非便携喷雾器

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT KUBOTA VN

20
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-04
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.0K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $127.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $127.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110047177
企查查编码QVNB9T1E57
成立日期2022-06-30
联系地址Số 74c, ngõ 136 đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KUBOTA VN
企业英文名称KUBOTA VN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 74c, ngõ 136 đường Cầu Diễn, Phường Minh Khai(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
电话+84904414404
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842449非便携喷雾器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.48M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD中国18$1.41M便携喷雾器、喷雾机零件
LINYI LANOU PLANT PROTECTION MACHINERY CO LTD中国1$35.3K便携喷雾器、喷雾机零件
LINYI SHITEYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国1$31.4K非便携喷雾器

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-04非便携喷雾器TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO., LTD.中国$17.8K
2025-02-04非便携喷雾器TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO., LTD.中国$10.3K
2025-02-04非便携喷雾器TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO., LTD.中国$14.4K
2025-02-04非便携喷雾器TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO., LTD.中国$7.0K
2025-02-04非便携喷雾器TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO., LTD.中国$10.5K
2024-12-23非便携喷雾器TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO., LTD.中国$14.0K
2024-12-23非便携喷雾器TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD中国$18.7K
2024-12-23非便携喷雾器TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD中国$9.4K
2024-12-23非便携喷雾器TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO., LTD.中国$37.5K
2024-12-09非便携喷雾器TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD中国$21.4K

相关企业 · 同类产品

KUBOTA VN PRODUCTION & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →