KUBOTA VN PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非便携喷雾器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT KUBOTA VN
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110047177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9T1E57 |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Số 74c, ngõ 136 đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KUBOTA VN |
| 企业英文名称 | KUBOTA VN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74c, ngõ 136 đường Cầu Diễn, Phường Minh Khai(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | +84904414404 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842449 | 非便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD | 中国 | 18 | $1.41M | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| LINYI LANOU PLANT PROTECTION MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $35.3K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| LINYI SHITEYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $31.4K | 非便携喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO., LTD. | 中国 | $17.8K |
| 2025-02-04 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO., LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2025-02-04 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO., LTD. | 中国 | $14.4K |
| 2025-02-04 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO., LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2025-02-04 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO., LTD. | 中国 | $10.5K |
| 2024-12-23 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO., LTD. | 中国 | $14.0K |
| 2024-12-23 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD | 中国 | $18.7K |
| 2024-12-23 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-12-23 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO., LTD. | 中国 | $37.5K |
| 2024-12-09 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD | 中国 | $21.4K |