Leon Legion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEON LEGION
20
进口笔数
1
出口笔数
$51.7K
进口金额
$14.7K
出口金额
2024-07-18
最近进口
2024-05-22
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316535763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DHHEC8 |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | 269 Đường Liên Phường, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEON LEGION |
| 企业英文名称 | LEON LEGION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 269 Đường Liên Phường, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84796118365 |
| 官网 | www.leonlegion.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $39.9K |
| 德国 | 3 | $8.8K |
| 瑞士 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 电力控制板、印刷标签 |
| Vention | 加拿大 | 2 | $6.3K | 功能机器零件、铝合金型材 |
| Dung Nguyen | 新加坡 | 1 | $4.5K | 其他吸尘器 |
| Suzhou Micro Actuator Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 37.5W以上交直流电机、750W以下直流电机 |
| Hivebotics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 其他吸尘器 |
| Fixposition AG | 瑞士 | 1 | $3.0K | 无线电导航仪、无线电遥控器 |
| Shenzhen Zhongling Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 750W以下直流电机、电力控制板 |
| Shenzhen Zhongtuo Zhilian Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 非航空导航仪、其他测量仪器 |
| Olive Robotics GmbH | 德国 | 1 | $530 | 平衡机 |
| Wenzhou Bingbing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $464 | 其他塑料制品、980720 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hivebotics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.7K | 750W以下直流电机、其他吸尘器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 静止变流器 | SHENZHEN HAISHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73 |
| 2024-07-18 | 静止变流器 | SHENZHEN HAISHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $284 |
| 2024-06-18 | 功能机器零件 | VENTION | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-17 | 60伏以下继电器 | LANBO INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37 |
| 2024-06-17 | 60伏以下继电器 | LANBO INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-06-17 | 60伏以下继电器 | LANBO INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-06-17 | 60伏以下继电器 | LANBO INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-06-17 | 60伏以下继电器 | LANBO INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-06-17 | 60伏以下继电器 | LANBO INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2024-06-10 | 其他气泵 | Wuhan Yeson Technologies Co., Ltd. | 中国 | $45 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 其他吸尘器 | HIVEBOTICS PTE.LTD | 新加坡 | $14.7K |