Digicorp Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Digicorp
30
进口笔数
8
出口笔数
$2.06M
进口金额
$181.8K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105235993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MPM06T |
| 成立日期 | 2011-04-04 |
| 联系地址 | Số 36, ngõ 91, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DIGICORP |
| 企业英文名称 | DIGICORP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36, ngõ 91, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ thương mại điện tử; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 邮箱 | info@digicorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852610 | 雷达设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842870 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $181.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.76M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Pingxiang Ruixiang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $235.6K | 其他离心泵、皮带输送机 |
| Creative International | 印度 | 1 | $58.0K | 非工业钻石、针织服装 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Starfield International | 中国 | 1 | $19 | 单张印刷品、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $67.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $63.4K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $51.2K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 工业机器人 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-07 | 工业机器人 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $140.0K |
| 2026-04-07 | 工业机器人 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-07 | 工业机器人 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-07 | 工业机器人 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $140.0K |
| 2026-04-07 | 工业机器人 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-07 | 工业机器人 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-07 | 工业机器人 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-03-09 | 工业机器人 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $180.0K |
| 2026-03-09 | 工业机器人 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $15.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业机器人 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2026-04-24 | 工业机器人 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2026-04-16 | 工业机器人 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2025-12-15 | 工业机器人 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2025-12-08 | 工业机器人 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $807 |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-30 | 工业机器人 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.8K |
| 2024-07-30 | 电力控制板 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $792 |
| 2024-07-30 | 电力控制板 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |