Temas Engineering Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,106 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT TEMAS
682
进口笔数
1,106
出口笔数
$7.04M
进口金额
$78.20M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
111
供应商数
127
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105798770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RNKUCQ |
| 成立日期 | 2012-02-22 |
| 联系地址 | Số 17, khu X5, ngõ 60, phố Dương Khuê, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TEMAS |
| 企业英文名称 | TEMAS ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT2A-6, khu ĐG1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842433861691 |
| 邮箱 | info@temas.vn |
| 传真 | +842433861692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 152 | $2.88M |
| 日本 | 322 | $2.26M |
| 中国 | 261 | $1.22M |
| 意大利 | 16 | $431.9K |
| 德国 | 23 | $85.6K |
| 泰国 | 34 | $48.9K |
| 美国 | 28 | $33.3K |
| 法国 | 19 | $17.9K |
| 韩国 | 3 | $16.0K |
| 新加坡 | 17 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,040 | $77.14M |
| 美国 | 10 | $520.7K |
| 中国台湾 | 15 | $171.6K |
| 北马其顿 | 5 | $146.7K |
| 日本 | 17 | $101.9K |
| 中国 | 5 | $30.5K |
| 韩国 | 5 | $26.3K |
| 摩洛哥 | 1 | $24.4K |
| 匈牙利 | 1 | $21.4K |
| 泰国 | 5 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECHMAN ROBOT INC | 中国台湾 | 87 | $2.19M | 工业机器人、功能机器零件 |
| Janome Corp. | 日本 | 61 | $919.8K | 家用缝纫机、工业机器人 |
| Gravotech (Shanghai) Engraving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 45 | $645.9K | 其他木工机床、机床零件 |
| Unipulse Corporation | 日本 | 69 | $400.3K | 其他测量仪器、衡器零件 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 43 | $160.9K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| EVERPRECISION TECH CO LTD | 中国台湾 | 21 | $148.3K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Lgh International | 日本 | 49 | $127.9K | 齿轮及变速器、电力控制板 |
| Wuxi Dekong Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $88.7K | 电力控制板、静止变流器 |
| Suzhou Antai Airtech Co., Ltd. | 中国 | 18 | $79.8K | 气体过滤机械、通风罩 |
| Gravotech Singapore | 新加坡 | 16 | $36.4K | 可互换工具、其他着色制剂 |
下游采购商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $67.90M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 38 | $1.03M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $578.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $486.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $454.5K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $199.4K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 34 | $128.5K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 40 | $110.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 37 | $68.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $66.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 682)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SODA VISION PTE LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | SODA VISION PTE LTD | 德国 | $842 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SODA VISION PTE LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SODA VISION PTE LTD | 马来西亚 | $66 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | SODA VISION PTE LTD | 德国 | $842 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SODA VISION PTE LTD | 马来西亚 | $66 |
| 2026-04-23 | 冷金属压力机 | JANOME CORP | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 冷金属压力机 | JANOME CORP | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | WUXI DEKONG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-20 | 其他光学元件 | WUXI DEKONG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14 |
出口(共 1,106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $883 |
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $439 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $152 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |