Temas Engineering Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,245 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT TEMAS

753
进口笔数
1,245
出口笔数
$7.84M
进口金额
$79.64M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
114
供应商数
144
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $881.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.6K · 3 笔出口 $29.8K · 12 笔2023-11进口 $88.8K · 20 笔出口 $405.9K · 30 笔2023-12进口 $160.2K · 21 笔出口 $211.4K · 28 笔2024-01进口 $140.7K · 14 笔出口 $118.6K · 20 笔2024-02进口 $81.9K · 10 笔出口 $71.7K · 15 笔2024-03进口 $245.5K · 26 笔出口 $406.0K · 35 笔2024-04进口 $43.2K · 15 笔出口 $145.2K · 16 笔2024-05进口 $190.3K · 20 笔出口 $262.6K · 26 笔2024-06进口 $64.5K · 13 笔出口 $219.5K · 24 笔2024-07进口 $104.0K · 19 笔出口 $266.7K · 25 笔2024-08进口 $133.9K · 13 笔出口 $782.9K · 42 笔2024-09进口 $101.6K · 21 笔出口 $257.2K · 23 笔2024-10进口 $265.7K · 19 笔出口 $401.6K · 29 笔2024-11进口 $160.5K · 17 笔出口 $389.6K · 31 笔2024-12进口 $269.7K · 21 笔出口 $751.6K · 28 笔2025-01进口 $339.3K · 8 笔出口 $616.7K · 22 笔2025-02进口 $457.8K · 17 笔出口 $390.0K · 25 笔2025-03进口 $142.1K · 15 笔出口 $542.7K · 38 笔2025-04进口 $436.8K · 14 笔出口 $846.0K · 31 笔2025-05进口 $83.0K · 13 笔出口 $514.5K · 26 笔2025-06进口 $106.6K · 20 笔出口 $169.3K · 24 笔2025-07进口 $89.5K · 15 笔出口 $114.7K · 31 笔2025-08进口 $274.3K · 19 笔出口 $113.7K · 27 笔2025-09进口 $330.4K · 21 笔出口 $344.8K · 36 笔2025-10进口 $146.1K · 23 笔出口 $881.9K · 39 笔2025-11进口 $193.8K · 21 笔出口 $772.0K · 35 笔2025-12进口 $374.6K · 23 笔出口 $309.7K · 37 笔2026-01进口 $293.1K · 17 笔出口 $368.1K · 32 笔2026-02进口 $111.3K · 12 笔出口 $271.1K · 27 笔2026-03进口 $114.3K · 18 笔出口 $690.9K · 44 笔2026-04进口 $146.6K · 14 笔出口 $378.6K · 38 笔2026-05进口 $240.9K · 22 笔出口 $357.5K · 41 笔2026-06进口 $350.3K · 22 笔出口 $560.5K · 40 笔2026-07进口 $207.5K · 27 笔出口 $526.9K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.6K · 3 笔出口 $29.8K · 12 笔2023-11进口 $88.8K · 20 笔出口 $405.9K · 30 笔2023-12进口 $160.2K · 21 笔出口 $211.4K · 28 笔2024-01进口 $140.7K · 14 笔出口 $118.6K · 20 笔2024-02进口 $81.9K · 10 笔出口 $71.7K · 15 笔2024-03进口 $245.5K · 26 笔出口 $406.0K · 35 笔2024-04进口 $43.2K · 15 笔出口 $145.2K · 16 笔2024-05进口 $190.3K · 20 笔出口 $262.6K · 26 笔2024-06进口 $64.5K · 13 笔出口 $219.5K · 24 笔2024-07进口 $104.0K · 19 笔出口 $266.7K · 25 笔2024-08进口 $133.9K · 13 笔出口 $782.9K · 42 笔2024-09进口 $101.6K · 21 笔出口 $257.2K · 23 笔2024-10进口 $265.7K · 19 笔出口 $401.6K · 29 笔2024-11进口 $160.5K · 17 笔出口 $389.6K · 31 笔2024-12进口 $269.7K · 21 笔出口 $751.6K · 28 笔2025-01进口 $339.3K · 8 笔出口 $616.7K · 22 笔2025-02进口 $457.8K · 17 笔出口 $390.0K · 25 笔2025-03进口 $142.1K · 15 笔出口 $542.7K · 38 笔2025-04进口 $436.8K · 14 笔出口 $846.0K · 31 笔2025-05进口 $83.0K · 13 笔出口 $514.5K · 26 笔2025-06进口 $106.6K · 20 笔出口 $169.3K · 24 笔2025-07进口 $89.5K · 15 笔出口 $114.7K · 31 笔2025-08进口 $274.3K · 19 笔出口 $113.7K · 27 笔2025-09进口 $330.4K · 21 笔出口 $344.8K · 36 笔2025-10进口 $146.1K · 23 笔出口 $881.9K · 39 笔2025-11进口 $193.8K · 21 笔出口 $772.0K · 35 笔2025-12进口 $374.6K · 23 笔出口 $309.7K · 37 笔2026-01进口 $293.1K · 17 笔出口 $368.1K · 32 笔2026-02进口 $111.3K · 12 笔出口 $271.1K · 27 笔2026-03进口 $114.3K · 18 笔出口 $690.9K · 44 笔2026-04进口 $146.6K · 14 笔出口 $378.6K · 38 笔2026-05进口 $240.9K · 22 笔出口 $357.5K · 41 笔2026-06进口 $350.3K · 22 笔出口 $560.5K · 40 笔2026-07进口 $207.5K · 27 笔出口 $526.9K · 56 笔

工商档案

企业注册号0105798770
企查查编码QVN6RNKUCQ
成立日期2012-02-22
联系地址Số 17, khu X5, ngõ 60, phố Dương Khuê, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TEMAS
企业英文名称TEMAS ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TT2A-6, khu ĐG1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842433861691
邮箱info@temas.vn
传真+842433861692
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
853650其他电气开关
903180其他测量仪器
847950工业机器人
850440静止变流器
853710电力控制板
847989其他功能机器
853890电器装置零件
847990功能机器零件
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
853650其他电气开关
391740塑料管件
842139气体过滤机械
741220铜合金管件
391739其他塑料管材
848180阀门龙头
902620压力测量仪
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾175$3.35M
日本349$2.44M
中国292$1.35M
意大利16$431.9K
德国25$89.1K
泰国37$53.3K
美国30$34.1K
法国21$18.5K
韩国3$16.0K
新加坡18$15.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,169$78.49M
美国13$563.4K
中国台湾15$171.6K
北马其顿6$147.1K
日本18$105.9K
中国6$64.0K
韩国5$26.3K
摩洛哥1$24.4K
匈牙利1$21.4K
泰国5$16.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TECHMAN ROBOT INC中国台湾102$2.43M工业机器人、功能机器零件
Janome Corp.日本71$982.2K工业机器人、家用缝纫机
Gravotech (Shanghai) Engraving Equipment Co., Ltd.中国50$705.6K其他木工机床、机床零件
Giam Ming Enterprise Co., Ltd.印度18$674.0K功能机器零件、金属处理机械
Unipulse Corporation日本77$467.2K其他测量仪器、衡器零件
Lgh International日本53$201.0K齿轮及变速器、其他电动手工具
EVERPRECISION TECH CO LTD中国台湾24$199.6K工业机器人、功能机器零件
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本46$164.9K其他电气开关、其他电路开关装置
Wuxi Dekong Technology Co., Ltd.中国40$102.9K电力控制板、静止变流器
Suzhou Antai Airtech Co., Ltd.中国20$87.1K气体过滤机械、其他气泵

下游采购商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南104$68.36M其他钢铁制品、其他铝制品
Brother Industries Saigon Ltd.越南42$1.15M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南95$615.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南63$541.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南72$523.2K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南54$253.3K其他钢铁制品、其他锌制品
Annex Electronics Co., Ltd.越南37$145.3K其他塑料包装制品、电器装置零件
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南44$123.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南40$74.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南31$57.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 753)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30电力控制板TECHMAN ROBOT INC中国台湾$600
2026-07-29其他铜制品Gravotech (Shanghai) Engraving Equipment Co., Ltd.中国$120
2026-07-29带接头绝缘电线Gravotech (Shanghai) Engraving Equipment Co., Ltd.法国$146
2026-07-29可互换工具Gravotech (Shanghai) Engraving Equipment Co., Ltd.法国$232
2026-07-29其他铜制品Gravotech (Shanghai) Engraving Equipment Co., Ltd.中国$120
2026-07-29静止变流器Guangzhou Kingpan Industrial Co., Ltd.中国$230
2026-07-29非二极管激光器Gravotech (Shanghai) Engraving Equipment Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-29电力控制板Gravotech (Shanghai) Engraving Equipment Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-28其他测量仪器Unipulse Corporation日本$251
2026-07-28测量仪器零件Unipulse Corporation日本$1.2K

出口(共 1,245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31工业机器人GENTHERM AUTOMOTIVE SYSTEM (TIANJIN) LTD.中国$33.5K
2026-07-30其他测量仪器Molex Vietnam Co., Ltd.越南$15.5K
2026-07-30其他测量仪器Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$633
2026-07-30工业清洁制剂Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$174
2026-07-30单功能打印机Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30非黑印刷油墨Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$460
2026-07-30工业机器人Canon Vietnam Co., Ltd.越南$18.9K
2026-07-30其他测量仪器Mars Tohken Solution Co., Ltd.日本$4.0K
2026-07-30LED照明装置Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-30数据处理机Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

Temas Engineering Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →