IDT Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Idt
18
进口笔数
0
出口笔数
$322.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0104182636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM2V8ND |
| 成立日期 | 2009-09-24 |
| 联系地址 | Thôn Đông Hải, Xã Đông Xá, Huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIBOY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Hải, Đặc khu Vân Đồn, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh: tấm thuỷ tinh, gạch lát sàn thuỷ tinh, sản phẩm phân cách bằng thuỷ tinh nhiều lớp, kính xây dựng; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Khai thác quặng kim loại; Kiểm tra và phân tích kỹ thuật; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn kính xây dựng; Sản xuất khác chưa được phân vào đâu; Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải (không bao gồm kinh doanh bất động sản); Vận tải đường thuỷ nội địa; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng; Bán ô tô và xe có động cơ khác; Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá nội, thuốc lào (không bao gồm thuốc lá ngoại); Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch; Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí (trừ loại hình vui chơi, giải trí Nhà nước cấm); Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn kim loại và quặng kim loại; Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao; Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao; Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét; Sản xuất sắt, thép, gang; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng; Xây dựng nhà các loại; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRUNG DŨNG IDT) "CẤP LẠI MÃ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103040893 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 24/09/2009" 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84387546688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $322.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz AG | 德国 | 18 | $322.3K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-14 | 其他钢铁制品 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $4 |
| 2023-01-14 | 其他钢铁制品 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $7 |
| 2023-01-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $12 |
| 2023-01-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $13 |
| 2023-01-14 | 车辆悬挂零件 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $444 |
| 2023-01-14 | 硫化橡胶垫 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $53 |
| 2023-01-14 | 非泡沫橡胶密封件 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $2 |
| 2023-01-14 | 其他电路开关装置 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $11 |
| 2023-01-14 | 电力控制板 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $22 |
| 2023-01-14 | 750W以下直流电机 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $3.7K |