Hung Phat Study & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VăN PHòNG PHẩM HưNG PHáT
0
进口笔数
219
出口笔数
$0
进口金额
$2.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900995799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BMBK9F |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Yên Tập, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VĂN PHÒNG PHẨM HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842213766683 |
| 邮箱 | kinhdoanhhungphathy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 960820 | 毡尖笔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 219 | $2.15M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 134 | $1.95M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 46 | $130.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 29 | $73.0K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $448 | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氩气 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶医疗用品 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |