Hon Ray Information Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIN HọC HON RAY
76
进口笔数
193
出口笔数
$1.51M
进口金额
$2.13M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-27
最近出口
8
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703152611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28VRRG4 |
| 成立日期 | 2023-09-07 |
| 联系地址 | 22 Đường số 10, KDC Phú Hòa 2, khu 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC HON RAY |
| 企业英文名称 | HON RAY INFORMATICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường số 10, KDC Phú Hòa 2, khu 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0981657110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $1.50M |
| 泰国 | 3 | $12.3K |
| 中国台湾 | 1 | $812 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 192 | $2.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Honray Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $538.7K | 电力控制板、贱金属配件 |
| Guangdong Yunwang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $459.2K | 研磨粉/粒、纸基研磨料 |
| HK Honray Training Ltd. | 中国 | 13 | $339.8K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $62.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Guangdong Hongyue Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.8K | 研磨粉/粒、纸基研磨料 |
| Guangdong Yunwang Information Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $31.4K | 窗式/壁挂空调 |
| PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $26.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Hunan Honray Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.6K | 单功能打印机 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $754.1K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $551.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $307.8K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $216.6K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 16 | $79.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 6 | $56.7K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| SQ Holdings Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.2K | 自粘塑料卷、非办公金属家具 |
| Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd. | 越南 | 11 | $27.8K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $16.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An | 越南 | 4 | $4.2K | 绝缘电线、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 其他钢铁结构体 | Hunan Honray Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Hunan Honray Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁结构体 | Hunan Honray Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Hunan Honray Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Hunan Honray Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Hunan Honray Technology Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-06-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Hunan Honray Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Hunan Honray Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-05-25 | 通信设备 | HK Honray Training Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-05-25 | 通信设备 | HK Honray Training Ltd. | 中国 | $27.4K |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他印刷机零件 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-06-24 | 自动数据处理输入输出单元 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-24 | 其他印刷机零件 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-24 | 10公斤以下便携电脑 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-06-24 | 其他自动数据处理部件 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-24 | 绝缘电线 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-24 | 自动数据处理输入输出单元 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-23 | 其他电路开关装置 | Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $526 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $51 |