Hon Ray Information Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIN HọC HON RAY

76
进口笔数
193
出口笔数
$1.51M
进口金额
$2.13M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-27
最近出口
8
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2024-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $36.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 5 笔2024-10进口 $25.5K · 3 笔出口 $25.5K · 4 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $34.7K · 5 笔2024-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $41.8K · 6 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $105.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2025-03进口 $56.8K · 5 笔出口 $39.8K · 7 笔2025-04进口 $33.7K · 2 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-05进口 $16.1K · 3 笔出口 $57.0K · 10 笔2025-06进口 $75.2K · 6 笔出口 $76.2K · 10 笔2025-07进口 $112.2K · 6 笔出口 $125.6K · 8 笔2025-08进口 $65.1K · 3 笔出口 $54.7K · 7 笔2025-09进口 $221.2K · 5 笔出口 $17.2K · 5 笔2025-10进口 $199.4K · 10 笔出口 $102.8K · 12 笔2025-11进口 $27.4K · 3 笔出口 $56.4K · 9 笔2025-12进口 $84.7K · 4 笔出口 $53.1K · 8 笔2026-01进口 $66.5K · 3 笔出口 $200.2K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.2K · 9 笔出口 $59.0K · 7 笔2026-04进口 $103.6K · 2 笔出口 $235.6K · 12 笔2026-05进口 $203.8K · 6 笔出口 $184.9K · 12 笔2026-06进口 $47.7K · 1 笔出口 $79.3K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2024-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $36.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 5 笔2024-10进口 $25.5K · 3 笔出口 $25.5K · 4 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $34.7K · 5 笔2024-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $41.8K · 6 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $105.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2025-03进口 $56.8K · 5 笔出口 $39.8K · 7 笔2025-04进口 $33.7K · 2 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-05进口 $16.1K · 3 笔出口 $57.0K · 10 笔2025-06进口 $75.2K · 6 笔出口 $76.2K · 10 笔2025-07进口 $112.2K · 6 笔出口 $125.6K · 8 笔2025-08进口 $65.1K · 3 笔出口 $54.7K · 7 笔2025-09进口 $221.2K · 5 笔出口 $17.2K · 5 笔2025-10进口 $199.4K · 10 笔出口 $102.8K · 12 笔2025-11进口 $27.4K · 3 笔出口 $56.4K · 9 笔2025-12进口 $84.7K · 4 笔出口 $53.1K · 8 笔2026-01进口 $66.5K · 3 笔出口 $200.2K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.2K · 9 笔出口 $59.0K · 7 笔2026-04进口 $103.6K · 2 笔出口 $235.6K · 12 笔2026-05进口 $203.8K · 6 笔出口 $184.9K · 12 笔2026-06进口 $47.7K · 1 笔出口 $79.3K · 10 笔

工商档案

企业注册号3703152611
企查查编码QVN28VRRG4
成立日期2023-09-07
联系地址22 Đường số 10, KDC Phú Hòa 2, khu 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIN HỌC HON RAY
企业英文名称HON RAY INFORMATICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Đường số 10, KDC Phú Hòa 2, khu 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0981657110
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
830249贱金属配件
847190数据处理机
847149其他自动数据处理系统
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
847170存储单元
84713010公斤以下便携电脑
852852非CRT电脑显示器
847160自动数据处理输入输出单元
847150自动数据处理机处理部件
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$1.50M
泰国3$12.3K
中国台湾1$812

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南192$2.13M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Honray Technology Co., Ltd.中国37$538.7K电力控制板、贱金属配件
Guangdong Yunwang Information Technology Co., Ltd.中国15$459.2K研磨粉/粒、纸基研磨料
HK Honray Training Ltd.中国13$339.8K通信设备、其他电视摄像机
Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd.中国9$62.9K含CPU和I/O的ADP设备、通信设备
Guangdong Hongyue Information Technology Co., Ltd.中国1$49.8K研磨粉/粒、纸基研磨料
Guangdong Yunwang Information Technology Co., Ltd.古巴1$31.4K窗式/壁挂空调
PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国香港1$26.2K静止变流器、电力控制板
Hunan Honray Technology Co., Ltd.古巴1$1.6K单功能打印机

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南54$754.1K其他塑料制品、固定碳电阻
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南56$551.8K其他塑料制品、其他电子IC
Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd.越南7$307.8K其他钢铁制品、电器装置零件
Credible Vietnam Co., Ltd.越南10$216.6K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南16$79.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南6$56.7K其他化学制剂、电子用掺杂元素
SQ Holdings Vietnam Co., Ltd.越南4$35.2K自粘塑料卷、非办公金属家具
Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd.越南11$27.8K自行车车架零件、其他塑料制品
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南18$16.8K其他塑料制品、自粘塑料片
Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An越南4$4.2K绝缘电线、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08其他钢铁结构体Hunan Honray Technology Co., Ltd.中国$9.8K
2026-06-08其他钢铁制品Hunan Honray Technology Co., Ltd.中国$3.9K
2026-06-08其他钢铁结构体Hunan Honray Technology Co., Ltd.中国$20.6K
2026-06-08其他钢铁制品Hunan Honray Technology Co., Ltd.中国$4.7K
2026-06-08其他钢铁制品Hunan Honray Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-08其他钢铁制品Hunan Honray Technology Co., Ltd.中国$125
2026-06-08钢铁螺钉螺栓Hunan Honray Technology Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-08其他钢铁制品Hunan Honray Technology Co., Ltd.中国$4.6K
2026-05-25通信设备HK Honray Training Ltd.中国$23.4K
2026-05-25通信设备HK Honray Training Ltd.中国$27.4K

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他印刷机零件Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-06-24带接头绝缘电线Phihong Vietnam Co., Ltd.越南$47
2026-06-24自动数据处理输入输出单元Phihong Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-06-24其他印刷机零件Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-06-2410公斤以下便携电脑Phihong Vietnam Co., Ltd.越南$6.8K
2026-06-24其他自动数据处理部件Phihong Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-06-24绝缘电线Phihong Vietnam Co., Ltd.越南$40
2026-06-24自动数据处理输入输出单元Phihong Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-06-23其他电路开关装置Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd.越南$526
2026-06-23绝缘电线Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd.越南$51

相关企业 · 同类产品

Hon Ray Information Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →