An Phu International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế An Phú
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104797012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC28EJN |
| 成立日期 | 2010-07-15 |
| 联系地址 | LK.02-18, Khu Green Pearl, số 378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK.02-18, Khu Green Pearl, số 378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động xây dựng, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842466663535 |
| 邮箱 | ducbkhn@gmail.com |
| 传真 | 02466664333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842410 | 灭火器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $827.4K |
| 韩国 | 9 | $115.3K |
| 中国 | 12 | $48.3K |
| 英国 | 1 | $42.3K |
| 葡萄牙 | 3 | $26.2K |
| 中国台湾 | 3 | $14.3K |
| 印度 | 2 | $215 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Reliable Automatic Sprinkler Co., Inc. | 美国 | 12 | $436.5K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Reliable Fire Sprinkler (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $412.7K | 非农用喷雾器具、止回阀 |
| PNP Safety | 韩国 | 2 | $75.8K | 灭火器、安全阀 |
| LGM Products Ltd. | 英国 | 1 | $42.3K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Dongwoo Electric Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $27.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Quanzhou Midsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.7K | 非注塑模具、其他车辆零件 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.4K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Global Fire Equipments S.A. | 葡萄牙 | 2 | $13.4K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Global Fire Equipments | 葡萄牙 | 1 | $12.8K | 电气信号装置 |
| Rezontech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.8K | 电气信号装置、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非农用喷雾器具 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-01 | 钢制容器(>300升) | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-01 | 非农用喷雾器具 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-01 | 钢制容器(>300升) | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-11 | 不可调扳手 | THE RELIABLE AUTOMATIC SPRINKLER CO INC | 印度 | $43 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | THE RELIABLE AUTOMATIC SPRINKLER CO INC | 美国 | $3 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | THE RELIABLE AUTOMATIC SPRINKLER CO INC | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | THE RELIABLE AUTOMATIC SPRINKLER CO INC | 中国台湾 | $4 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | THE RELIABLE AUTOMATIC SPRINKLER CO INC | 中国台湾 | $4 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | THE RELIABLE AUTOMATIC SPRINKLER CO INC | 中国台湾 | $4 |