ISC Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 活性碳
越南 · 非在业
12
进口笔数
0
出口笔数
$692.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702489997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV93KFQT |
| 成立日期 | 2016-08-11 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 5, Đường Tiên Phong 14, Khu Công nghiệp Mapletree Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISCVINA |
| 企业英文名称 | ISCVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 5, Đường Tiên Phong 14, KCN Mapletree BD, Phường Hoà Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 邮箱 | jmum@isc21.kr |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 77.91亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 250610 | 石英 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $692.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asenco Environment Industry Joint Stock Company | 越南 | 11 | $691.7K | 活性碳、过滤净化器零件 |
| TIEN PHAT CONSTRUCTION INFRASTRUCTURE JOINT STOCK CO LTD | 越南 | 1 | $987 | 焊接方钢管、其他钢铁管材 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | TIEN PHAT CONSTRUCTION INFRASTRUCTURE JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $986 |
| 2024-07-16 | 过滤净化器零件 | Asenco Environment Industry Joint Stock Company | 越南 | $588 |
| 2024-07-16 | 过滤净化器零件 | Asenco Environment Industry Joint Stock Company | 越南 | $198 |
| 2024-07-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Asenco Environment Industry Joint Stock Company | 越南 | $59 |
| 2024-07-16 | 过滤净化器零件 | Asenco Environment Industry Joint Stock Company | 越南 | $323 |
| 2024-07-10 | 活性碳 | Asenco Environment Industry Joint Stock Company | 越南 | $2.5K |
| 2024-07-10 | 石英 | Asenco Environment Industry Joint Stock Company | 越南 | $252 |
| 2024-05-20 | 非螺纹垫圈 | Asenco Environment Industry Joint Stock Company | 越南 | $253 |
| 2024-05-20 | 其他钢铁结构体 | Asenco Environment Industry Joint Stock Company | 越南 | $863 |
| 2024-05-20 | 非螺纹垫圈 | Asenco Environment Industry Joint Stock Company | 越南 | $253 |