THINQ CHAN PLASTIC MFG & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NHựA THINQ CHAN
3
进口笔数
0
出口笔数
$182
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901112446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5D98H9 |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THINQ CHAN |
| 企业英文名称 | THINQ CHAN PLASTIC MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Xá, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02213757125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $182 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING JINGBANGDA TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $100 | 印刷标签、其他工业用纺织品 |
| NINGBO YINZHOU LIANCHUNHUI PACKAGING & PRINTING CO LTD | 中国 | 1 | $68 | 商业广告材料、计量计数器 |
| ZHANG MINGWANG | 中国 | 1 | $14 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他铝制品 | ZHANG MINGWANG | 中国 | $14 |
| 2025-12-02 | 计量计数器 | NINGBO YINZHOU LIANCHUNHUI PACKAGING & PRINTING CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-11-24 | 带接头绝缘电线 | BEIJING JINGBANGDA TRADING CO LTD | 中国 | $100 |