DS Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DS TRADING
13
进口笔数
175
出口笔数
$1.13M
进口金额
$1.58M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301034364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND22YU12 |
| 成立日期 | 2017-07-24 |
| 联系地址 | Số 98E, Đường Đồng Văn Cống, Khu phố Mỹ Tân, Phường 7, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DS TRADING |
| 企业英文名称 | DS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 355B/2, ấp 2, Phường Sơn Đông, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | 0908006206 |
| 邮箱 | dstrsding777@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381511 | 镍基催化剂 |
| 071360 | 干木豆 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 760719 | 铝箔 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 071360 | 干木豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 1 | $555.8K |
| 科特迪瓦 | 1 | $259.1K |
| 多哥 | 1 | $128.8K |
| 中国 | 3 | $65.4K |
| 缅甸 | 3 | $59.9K |
| 越南 | 1 | $37.8K |
| 印度 | 3 | $18.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 132 | $1.09M |
| 越南 | 11 | $235.3K |
| 冈比亚 | 5 | $126.5K |
| 几内亚 | 2 | $44.6K |
| 加纳 | 2 | $26.5K |
| 塞内加尔 | 1 | $24.5K |
| 斯里兰卡 | 20 | $12.0K |
| 多哥 | 1 | $11.8K |
| 阿联酋 | 1 | $8.1K |
| 菲律宾 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akshaj Commodities Ltd. | 英国 | 1 | $555.8K | 带壳腰果、芝麻籽 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $259.1K | 带壳腰果 |
| GROUP IMA SARL U | 多哥 | 1 | $128.8K | 非种用大豆、带壳腰果 |
| Hebei Anwo Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.2K | 其他螺纹紧固件 |
| NPV Beverage Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.8K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| Bossiullah | 缅甸 | 2 | $29.9K | 整姜、其他食用坚果 |
| Foyez Ahamed | 缅甸 | 1 | $29.9K | 其他冷冻水果坚果、其他食用坚果 |
| Catalysts & Technologies | 印度 | 3 | $18.8K | 镍基催化剂、减压阀 |
| Foshan Sunhin Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | PVC涂层织物、生丝 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Factory Co., Ltd. | 韩国 | 132 | $1.09M | 椰纤编织地毯、纱线及绳制品 |
| Han Kook Vina Emb Co., Ltd. | 越南 | 2 | $161.0K | 塑料衣着附件、纱线花边制造机 |
| Imperial Commodities SARL | 塞内加尔 | 4 | $54.9K | 二氧化硅、聚烯烃绳缆 |
| Green Factory Co., Ltd. | 越南 | 8 | $54.3K | 椰纤编织地毯、纱线及绳制品 |
| IK Transit | 几内亚 | 1 | $33.4K | 二氧化硅、其他收割机械 |
| Inter Ocean Lines Ltd SARL | 塞内加尔 | 1 | $24.5K | 二氧化硅、钢铁铰接链 |
| Blue & White International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 装饰流苏、合成经编织物 |
| Agroharvest Ltd. | 加纳 | 1 | $14.6K | 二氧化硅 |
| Nishshanka Enterprises | 斯里兰卡 | 20 | $12.0K | 其他自行车零件、360度挖掘机 |
| Aroharvest Ltd. | 加纳 | 1 | $11.9K | 二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 镍基催化剂 | CATALYSTS & TECHNOLOGIES | 印度 | $6.8K |
| 2025-07-23 | 减压阀 | CATALYSTS & TECHNOLOGIES | 印度 | $4.5K |
| 2024-08-21 | 其他食用坚果 | FOYEZ AHAMED | 缅甸 | $29.9K |
| 2024-07-26 | PVC涂层织物 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-07-26 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | FOSHAN SUNHIN MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2024-03-31 | 其他热带木材 | BOSSIULLAH | 缅甸 | $13.2K |
| 2024-03-31 | 柚木结构材 | BOSSIULLAH | 缅甸 | $16.7K |
| 2024-03-23 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI ANWO TECHNOLOGIES CO. LTD. | 中国 | $32 |
| 2024-03-23 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI ANWO TECHNOLOGIES CO. LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2024-03-23 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI ANWO TECHNOLOGIES CO. LTD. | 中国 | $966 |
出口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 椰纤编织地毯 | Green Factory Co., Ltd. | 韩国 | $435 |
| 2026-04-28 | 椰纤编织地毯 | Green Factory Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 椰纤编织地毯 | Green Factory Co., Ltd. | 韩国 | $522 |
| 2026-04-28 | 椰纤编织地毯 | Green Factory Co., Ltd. | 韩国 | $696 |
| 2026-04-22 | 纱线及绳制品 | Green Factory Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 纱线及绳制品 | Green Factory Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 椰纤编织地毯 | Green Factory Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-04-17 | 椰纤编织地毯 | Green Factory Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-04-17 | 椰纤编织地毯 | Green Factory Co., Ltd. | 韩国 | $75 |
| 2026-04-17 | 椰纤编织地毯 | Green Factory Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |