DS Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 椰纤编织地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DS TRADING

13
进口笔数
175
出口笔数
$1.13M
进口金额
$1.58M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $555.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 6 笔2023-11进口 $555.8K · 1 笔出口 $37.6K · 5 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 8 笔2024-03进口 $73.2K · 3 笔出口 $49.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-07进口 $22.1K · 2 笔出口 $35.6K · 3 笔2024-08进口 $29.9K · 1 笔出口 $48.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 6 笔2023-11进口 $555.8K · 1 笔出口 $37.6K · 5 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 8 笔2024-03进口 $73.2K · 3 笔出口 $49.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-07进口 $22.1K · 2 笔出口 $35.6K · 3 笔2024-08进口 $29.9K · 1 笔出口 $48.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号1301034364
企查查编码QVND22YU12
成立日期2017-07-24
联系地址Số 98E, Đường Đồng Văn Cống, Khu phố Mỹ Tân, Phường 7, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DS TRADING
企业英文名称DS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 355B/2, ấp 2, Phường Sơn Đông, Vĩnh Long
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
电话0908006206
邮箱dstrsding777@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381511镍基催化剂
071360干木豆
080131带壳腰果
080299其他食用坚果
120190非种用大豆
200989其他单一果蔬汁
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
440723柚木结构材
440729其他热带木材
590310PVC涂层织物

出口

HS 编码产品
570220椰纤编织地毯
560900纱线及绳制品
281122二氧化硅
844790纱线花边制造机
530500植物纺织纤维
560749聚烯烃绳缆
760719铝箔
870870车轮零件
071320干鹰嘴豆
071360干木豆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚1$555.8K
科特迪瓦1$259.1K
多哥1$128.8K
中国3$65.4K
缅甸3$59.9K
越南1$37.8K
印度3$18.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国132$1.09M
越南11$235.3K
冈比亚5$126.5K
几内亚2$44.6K
加纳2$26.5K
塞内加尔1$24.5K
斯里兰卡20$12.0K
多哥1$11.8K
阿联酋1$8.1K
菲律宾1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akshaj Commodities Ltd.英国1$555.8K带壳腰果、芝麻籽
Akshaj Commodities Ltd.科特迪瓦1$259.1K带壳腰果
GROUP IMA SARL U多哥1$128.8K非种用大豆、带壳腰果
Hebei Anwo Technologies Co., Ltd.中国1$43.2K其他螺纹紧固件
NPV Beverage Co., Ltd.越南1$37.8K其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料
Bossiullah缅甸2$29.9K整姜、其他食用坚果
Foyez Ahamed缅甸1$29.9K其他冷冻水果坚果、其他食用坚果
Catalysts & Technologies印度3$18.8K镍基催化剂、减压阀
Foshan Sunhin Materials Co., Ltd.中国1$17.5KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd.中国1$4.6KPVC涂层织物、生丝

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Factory Co., Ltd.韩国132$1.09M椰纤编织地毯、纱线及绳制品
Han Kook Vina Emb Co., Ltd.越南2$161.0K塑料衣着附件、纱线花边制造机
Imperial Commodities SARL塞内加尔4$54.9K二氧化硅、聚烯烃绳缆
Green Factory Co., Ltd.越南8$54.3K椰纤编织地毯、纱线及绳制品
IK Transit几内亚1$33.4K二氧化硅、其他收割机械
Inter Ocean Lines Ltd SARL塞内加尔1$24.5K二氧化硅、钢铁铰接链
Blue & White International Trading Co., Ltd.越南1$20.0K装饰流苏、合成经编织物
Agroharvest Ltd.加纳1$14.6K二氧化硅
Nishshanka Enterprises斯里兰卡20$12.0K其他自行车零件、360度挖掘机
Aroharvest Ltd.加纳1$11.9K二氧化硅

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28镍基催化剂CATALYSTS & TECHNOLOGIES印度$6.8K
2025-07-23减压阀CATALYSTS & TECHNOLOGIES印度$4.5K
2024-08-21其他食用坚果FOYEZ AHAMED缅甸$29.9K
2024-07-26PVC涂层织物GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD中国$4.6K
2024-07-26增塑剂<6%聚氯乙烯塑料FOSHAN SUNHIN MATERIALS CO LTD中国$17.5K
2024-03-31其他热带木材BOSSIULLAH缅甸$13.2K
2024-03-31柚木结构材BOSSIULLAH缅甸$16.7K
2024-03-23其他螺纹紧固件HEBEI ANWO TECHNOLOGIES CO. LTD.中国$32
2024-03-23其他螺纹紧固件HEBEI ANWO TECHNOLOGIES CO. LTD.中国$12.9K
2024-03-23其他螺纹紧固件HEBEI ANWO TECHNOLOGIES CO. LTD.中国$966

出口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28椰纤编织地毯Green Factory Co., Ltd.韩国$435
2026-04-28椰纤编织地毯Green Factory Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-04-28椰纤编织地毯Green Factory Co., Ltd.韩国$522
2026-04-28椰纤编织地毯Green Factory Co., Ltd.韩国$696
2026-04-22纱线及绳制品Green Factory Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-04-22纱线及绳制品Green Factory Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-04-17椰纤编织地毯Green Factory Co., Ltd.韩国$350
2026-04-17椰纤编织地毯Green Factory Co., Ltd.韩国$90
2026-04-17椰纤编织地毯Green Factory Co., Ltd.韩国$75
2026-04-17椰纤编织地毯Green Factory Co., Ltd.韩国$1.7K

相关企业 · 同类产品

DS Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →