Han Kook Vina Emb Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH HAN KOOK - VINA EMB
7
进口笔数
3
出口笔数
$169.6K
进口金额
$31.0K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2025-12-04
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302177701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAG573R |
| 成立日期 | 2010-12-23 |
| 联系地址 | 7C/8, đường ĐT 743, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAN KOOK-VINA EMB |
| 企业英文名称 | HAN KOOK-VINA EMB CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7C/8, đường ĐT 743, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +842743756991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80.6405亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 550130 | 腈纶丝束 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $161.0K |
| 韩国 | 5 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $161.0K | 椰纤编织地毯、纱线及绳制品 |
| Hankook Embroidery Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $5.6K | 塑料衣着附件、腈纶丝束 |
| Han Kook Vina Emb Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 机织标签、工业自动缝纫机 |
| c7ca491e84a85bf613eac4a65f6123d3 | 1 | $1.1K | ||
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $60 | 染色棉针织布、弹性针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASG International Corp. | 越南 | 2 | $29.2K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| Han Kook Vina Emb Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 塑料衣着附件、纱线花边制造机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 工业自动缝纫机 | — | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 工业自动缝纫机 | HAN KOOK VINA EMB CO LTD | 韩国 | $765 |
| 2025-12-03 | 工业自动缝纫机 | HAN KOOK VINA EMB CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-05-23 | 塑料衣着附件 | HANKOOK EMBROIDERY CO | 韩国 | $863 |
| 2025-05-23 | 塑料衣着附件 | HANKOOK EMBROIDERY CO | 韩国 | $863 |
| 2025-05-23 | 纱线花边制造机 | DS TRADING CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2025-05-23 | 纱线花边制造机 | DS TRADING CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2025-02-13 | 塑料衣着附件 | HANKOOK EMBROIDERY CO | 韩国 | $550 |
| 2025-02-13 | 塑料衣着附件 | HANKOOK EMBROIDERY CO | 韩国 | $660 |
| 2025-02-13 | 塑料衣着附件 | HANKOOK EMBROIDERY CO | 韩国 | $550 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 机织标签 | ASG INTERNATIONAL CORP | 越南 | $91 |
| 2025-12-04 | 机织标签 | ASG INTERNATIONAL CORP | 越南 | $131 |
| 2025-12-04 | 机织标签 | ASG INTERNATIONAL CORP | 越南 | $32 |
| 2025-12-04 | 机织标签 | ASG INTERNATIONAL CORP | 越南 | $91 |
| 2025-12-04 | 机织标签 | ASG INTERNATIONAL CORP | 越南 | $32 |
| 2025-12-04 | 机织标签 | ASG INTERNATIONAL CORP | 越南 | $32 |
| 2025-12-04 | 机织标签 | ASG INTERNATIONAL CORP | 越南 | $91 |
| 2025-12-04 | 机织标签 | ASG INTERNATIONAL CORP | 越南 | $135 |
| 2025-12-04 | 机织标签 | ASG INTERNATIONAL CORP | 越南 | $211 |
| 2025-12-03 | 工业自动缝纫机 | HAN KOOK VINA EMB CO LTD | 越南 | $765 |