May Kim Long Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 712 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư MAY KIM LONG
712
进口笔数
510
出口笔数
$9.11M
进口金额
$10.94M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-29
最近出口
27
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702518486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWNH7GF |
| 成立日期 | 2016-11-30 |
| 联系地址 | Phân xưởng 5, Đường 30 Tháng 4, khu phố 8, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MAY KIM LONG |
| 企业英文名称 | MAY KIM LONG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phân xưởng 5, Đường 30 Tháng 4, khu phố 8, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/ hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hoạt động mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo đúng quy định. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84936096179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 218 | $4.95M |
| 中国 | 193 | $3.36M |
| 越南 | 190 | $379.1K |
| 中国香港 | 145 | $215.4K |
| 中国台湾 | 5 | $127.4K |
| 日本 | 12 | $80.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $241 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 423 | $7.00M |
| 韩国 | 32 | $2.00M |
| 越南 | 20 | $1.30M |
| 日本 | 23 | $629.5K |
| 英国 | 8 | $16.7K |
| 意大利 | 4 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Woo Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 202 | $3.99M | 弹性针织布、塑料涂层织物 |
| Samwoo Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 129 | $2.59M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Samwoo Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 163 | $893.1K | 非织造标签、聚乙烯袋 |
| DH Global Corp | 中国 | 21 | $468.2K | 染色合成针织布、人造纤维绒布 |
| Slazenger Corp | 韩国 | 8 | $373.4K | 棉针织布、未印刷标签 |
| SAMWOO ENTERPRISE CO LTD | 中国香港 | 125 | $178.3K | 未印刷标签、非织造标签 |
| Sam Woo Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 27 | $138.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Mir APL Co., Ltd. | 越南 | 12 | $101.5K | 弹性针织布、印刷标签 |
| DH Global Corp | 韩国 | 13 | $69.7K | 印刷标签、人造纤维绒布 |
| DH Global Corp | 越南 | 8 | $55.8K | 其他拉链、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samwoo Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 263 | $6.56M | 化纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| Sam Woo Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $1.18M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| DH Global Corp | 韩国 | 24 | $959.7K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Samwoo Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 11 | $861.2K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Sam Woo Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 23 | $629.5K | 女式化纤衬衫、女式针织衬衫 |
| Slazenger Corp | 越南 | 4 | $409.4K | 塑料衣着附件、其他化学制剂 |
| Samwoo Enterprise Co., Ltd. | 英国 | 8 | $16.7K | 棉针织女衬衫、女式针织衬衫 |
| Infinity Sourcing Service Llc | 美国 | 72 | $0 | 化纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| Infinity Sourcing Services LLC | 美国 | 63 | $0 | 化纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| QVC, INC | 美国 | 7 | $0 | 塑料餐具、圣诞用品 |
近期贸易明细
进口(共 712)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非织造标签 | Mir APL Co., Ltd. | 越南 | $405 |
| 2026-06-19 | 非织造标签 | Mir APL Co., Ltd. | 中国香港 | $944 |
| 2026-06-19 | 非织造标签 | Mir APL Co., Ltd. | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 其他化学制剂 | CTY TNHH SUNG A VINA | 中国 | $894 |
| 2026-06-18 | 塑料衣着附件 | CTY TNHH SUNG A VINA | 越南 | $122 |
| 2026-06-12 | 弹性针织布 | Mir APL Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-08 | 未印刷标签 | Mir APL Co., Ltd. | 中国香港 | $841 |
| 2026-06-04 | 其他化学制剂 | CTY TNHH SUNG A VINA | 中国 | $447 |
| 2026-06-04 | 塑料衣着附件 | CTY TNHH SUNG A VINA | 越南 | $77 |
| 2026-06-01 | 金属拉链 | Mir APL Co., Ltd. | 中国香港 | $2.1K |
出口(共 510)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-29 | 化纤针织服装 | Infinity Sourcing Service Llc | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 女式合成纤维裤 | Infinity Sourcing Services LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 化纤针织服装 | Infinity Sourcing Service Llc | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 化纤针织服装 | Infinity Sourcing Services LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 化纤针织服装 | Infinity Sourcing Services LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 裁缝模型及展示品 | Mir APL Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-23 | 化纤针织服装 | Infinity Sourcing Service Llc | 美国 | $0 |
| 2026-06-19 | LADIES KNIT TOP . . . | Infinity Sourcing Services LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | 化纤针织服装 | Mir APL Co., Ltd. | 美国 | $989 |
| 2026-06-17 | 化纤针织服装 | Mir APL Co., Ltd. | 美国 | $5.0K |