May Kim Long Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 712 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư MAY KIM LONG

712
进口笔数
510
出口笔数
$9.11M
进口金额
$10.94M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-29
最近出口
27
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $847.7K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.5K · 15 笔出口 $146.6K · 7 笔2023-11进口 $245.1K · 18 笔出口 $102.3K · 8 笔2023-12进口 $165.4K · 23 笔出口 $278.5K · 7 笔2024-01进口 $326.1K · 17 笔出口 $121.3K · 11 笔2024-02进口 $281.1K · 15 笔出口 $35.3K · 7 笔2024-03进口 $281.2K · 13 笔出口 $465.3K · 12 笔2024-04进口 $416.0K · 13 笔出口 $529.8K · 16 笔2024-05进口 $123.0K · 24 笔出口 $264.8K · 16 笔2024-06进口 $95.9K · 14 笔出口 $261.5K · 20 笔2024-07进口 $409.1K · 43 笔出口 $395.5K · 12 笔2024-08进口 $388.0K · 36 笔出口 $188.9K · 21 笔2024-09进口 $101.6K · 18 笔出口 $461.2K · 32 笔2024-10进口 $63.0K · 20 笔出口 $103.4K · 14 笔2024-11进口 $484.6K · 39 笔出口 $107.7K · 12 笔2024-12进口 $616.3K · 46 笔出口 $341.7K · 20 笔2025-01进口 $352.8K · 31 笔出口 $516.7K · 24 笔2025-02进口 $183.4K · 21 笔出口 $500.4K · 24 笔2025-03进口 $122.2K · 18 笔出口 $847.7K · 34 笔2025-04进口 $195.1K · 20 笔出口 $537.9K · 22 笔2025-05进口 $334.4K · 22 笔出口 $105.5K · 6 笔2025-06进口 $113.9K · 14 笔出口 $715.7K · 19 笔2025-07进口 $790.6K · 37 笔出口 $366.8K · 15 笔2025-08进口 $201.9K · 20 笔出口 $402.0K · 20 笔2025-09进口 $272.0K · 32 笔出口 $191.8K · 16 笔2025-10进口 $351.5K · 26 笔出口 $191.5K · 17 笔2025-11进口 $153.0K · 11 笔出口 $214.5K · 15 笔2025-12进口 $189.2K · 12 笔出口 $617.3K · 24 笔2026-01进口 $54.2K · 7 笔出口 $67.0K · 4 笔2026-02进口 $86.9K · 9 笔出口 $131.4K · 8 笔2026-03进口 $82.3K · 6 笔出口 $85.5K · 6 笔2026-04进口 $60.0K · 7 笔出口 $66.5K · 3 笔2026-05进口 $108.5K · 9 笔出口 $39.1K · 6 笔2026-06进口 $21.1K · 7 笔出口 $9.0K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.5K · 15 笔出口 $146.6K · 7 笔2023-11进口 $245.1K · 18 笔出口 $102.3K · 8 笔2023-12进口 $165.4K · 23 笔出口 $278.5K · 7 笔2024-01进口 $326.1K · 17 笔出口 $121.3K · 11 笔2024-02进口 $281.1K · 15 笔出口 $35.3K · 7 笔2024-03进口 $281.2K · 13 笔出口 $465.3K · 12 笔2024-04进口 $416.0K · 13 笔出口 $529.8K · 16 笔2024-05进口 $123.0K · 24 笔出口 $264.8K · 16 笔2024-06进口 $95.9K · 14 笔出口 $261.5K · 20 笔2024-07进口 $409.1K · 43 笔出口 $395.5K · 12 笔2024-08进口 $388.0K · 36 笔出口 $188.9K · 21 笔2024-09进口 $101.6K · 18 笔出口 $461.2K · 32 笔2024-10进口 $63.0K · 20 笔出口 $103.4K · 14 笔2024-11进口 $484.6K · 39 笔出口 $107.7K · 12 笔2024-12进口 $616.3K · 46 笔出口 $341.7K · 20 笔2025-01进口 $352.8K · 31 笔出口 $516.7K · 24 笔2025-02进口 $183.4K · 21 笔出口 $500.4K · 24 笔2025-03进口 $122.2K · 18 笔出口 $847.7K · 34 笔2025-04进口 $195.1K · 20 笔出口 $537.9K · 22 笔2025-05进口 $334.4K · 22 笔出口 $105.5K · 6 笔2025-06进口 $113.9K · 14 笔出口 $715.7K · 19 笔2025-07进口 $790.6K · 37 笔出口 $366.8K · 15 笔2025-08进口 $201.9K · 20 笔出口 $402.0K · 20 笔2025-09进口 $272.0K · 32 笔出口 $191.8K · 16 笔2025-10进口 $351.5K · 26 笔出口 $191.5K · 17 笔2025-11进口 $153.0K · 11 笔出口 $214.5K · 15 笔2025-12进口 $189.2K · 12 笔出口 $617.3K · 24 笔2026-01进口 $54.2K · 7 笔出口 $67.0K · 4 笔2026-02进口 $86.9K · 9 笔出口 $131.4K · 8 笔2026-03进口 $82.3K · 6 笔出口 $85.5K · 6 笔2026-04进口 $60.0K · 7 笔出口 $66.5K · 3 笔2026-05进口 $108.5K · 9 笔出口 $39.1K · 6 笔2026-06进口 $21.1K · 7 笔出口 $9.0K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3702518486
企查查编码QVNRWNH7GF
成立日期2016-11-30
联系地址Phân xưởng 5, Đường 30 Tháng 4, khu phố 8, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MAY KIM LONG
企业英文名称MAY KIM LONG INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phân xưởng 5, Đường 30 Tháng 4, khu phố 8, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/ hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hoạt động mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo đúng quy định. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84936096179
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
580790非织造标签
482190未印刷标签
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
600634印花合成针织布
392690其他塑料制品
600632染色合成针织布
590390塑料涂层织物
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610620女式针织衬衫
610610棉针织女衬衫
610462女棉裤
611020棉针织服装
610910棉针织T恤及背心
610990非棉针织背心
610443化纤连衣裙
610442棉针织连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国218$4.95M
中国193$3.36M
越南190$379.1K
中国香港145$215.4K
中国台湾5$127.4K
日本12$80.1K
印度尼西亚2$241

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国423$7.00M
韩国32$2.00M
越南20$1.30M
日本23$629.5K
英国8$16.7K
意大利4$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sam Woo Enterprise Co., Ltd.韩国202$3.99M弹性针织布、塑料涂层织物
Samwoo Enterprise Co., Ltd.中国129$2.59M染色合成针织布、印刷标签
Samwoo Enterprise Co., Ltd.越南163$893.1K非织造标签、聚乙烯袋
DH Global Corp中国21$468.2K染色合成针织布、人造纤维绒布
Slazenger Corp韩国8$373.4K棉针织布、未印刷标签
SAMWOO ENTERPRISE CO LTD中国香港125$178.3K未印刷标签、非织造标签
Sam Woo Enterprise Co., Ltd.日本27$138.1K印刷标签、非织造标签
Mir APL Co., Ltd.越南12$101.5K弹性针织布、印刷标签
DH Global Corp韩国13$69.7K印刷标签、人造纤维绒布
DH Global Corp越南8$55.8K其他拉链、聚乙烯袋

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samwoo Enterprise Co., Ltd.美国263$6.56M化纤针织服装、女式合成纤维裤
Sam Woo Enterprise Co., Ltd.韩国18$1.18M女式化纤裤、女式化纤衬衫
DH Global Corp韩国24$959.7K非棉针织背心、化纤针织服装
Samwoo Enterprise Co., Ltd.越南11$861.2K非织造标签、塑料衣着附件
Sam Woo Enterprise Co., Ltd.日本23$629.5K女式化纤衬衫、女式针织衬衫
Slazenger Corp越南4$409.4K塑料衣着附件、其他化学制剂
Samwoo Enterprise Co., Ltd.英国8$16.7K棉针织女衬衫、女式针织衬衫
Infinity Sourcing Service Llc美国72$0化纤针织服装、女式合成纤维裤
Infinity Sourcing Services LLC美国63$0化纤针织服装、女式合成纤维裤
QVC, INC美国7$0塑料餐具、圣诞用品

近期贸易明细

进口(共 712)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非织造标签Mir APL Co., Ltd.越南$405
2026-06-19非织造标签Mir APL Co., Ltd.中国香港$944
2026-06-19非织造标签Mir APL Co., Ltd.中国香港$1.4K
2026-06-18其他化学制剂CTY TNHH SUNG A VINA中国$894
2026-06-18塑料衣着附件CTY TNHH SUNG A VINA越南$122
2026-06-12弹性针织布Mir APL Co., Ltd.中国$14.0K
2026-06-08未印刷标签Mir APL Co., Ltd.中国香港$841
2026-06-04其他化学制剂CTY TNHH SUNG A VINA中国$447
2026-06-04塑料衣着附件CTY TNHH SUNG A VINA越南$77
2026-06-01金属拉链Mir APL Co., Ltd.中国香港$2.1K

出口(共 510)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-29化纤针织服装Infinity Sourcing Service Llc美国$0
2026-08-13女式合成纤维裤Infinity Sourcing Services LLC美国$0
2026-07-29化纤针织服装Infinity Sourcing Service Llc美国$0
2026-07-23化纤针织服装Infinity Sourcing Services LLC美国$0
2026-07-09化纤针织服装Infinity Sourcing Services LLC美国$0
2026-06-26裁缝模型及展示品Mir APL Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-23化纤针织服装Infinity Sourcing Service Llc美国$0
2026-06-19LADIES KNIT TOP . . .Infinity Sourcing Services LLC美国$0
2026-06-17化纤针织服装Mir APL Co., Ltd.美国$989
2026-06-17化纤针织服装Mir APL Co., Ltd.美国$5.0K

相关企业 · 同类产品

May Kim Long Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →