May Kim Long Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 696 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư MAY KIM LONG

696
进口笔数
362
出口笔数
$8.98M
进口金额
$10.90M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $847.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.2K · 8 笔出口 $368.8K · 2 笔2023-10进口 $121.5K · 15 笔出口 $146.6K · 4 笔2023-11进口 $245.1K · 18 笔出口 $102.3K · 4 笔2023-12进口 $165.4K · 23 笔出口 $278.5K · 4 笔2024-01进口 $326.1K · 17 笔出口 $121.3K · 8 笔2024-02进口 $281.1K · 15 笔出口 $35.3K · 5 笔2024-03进口 $281.2K · 13 笔出口 $465.3K · 8 笔2024-04进口 $416.0K · 13 笔出口 $529.8K · 9 笔2024-05进口 $123.0K · 24 笔出口 $264.8K · 11 笔2024-06进口 $95.9K · 14 笔出口 $261.5K · 12 笔2024-07进口 $409.1K · 43 笔出口 $395.5K · 10 笔2024-08进口 $388.0K · 36 笔出口 $188.9K · 20 笔2024-09进口 $101.6K · 18 笔出口 $461.2K · 25 笔2024-10进口 $63.0K · 20 笔出口 $103.4K · 10 笔2024-11进口 $484.6K · 39 笔出口 $107.7K · 7 笔2024-12进口 $616.3K · 46 笔出口 $341.7K · 16 笔2025-01进口 $352.8K · 31 笔出口 $516.7K · 19 笔2025-02进口 $183.4K · 21 笔出口 $500.4K · 22 笔2025-03进口 $122.2K · 18 笔出口 $847.7K · 32 笔2025-04进口 $195.1K · 20 笔出口 $537.9K · 15 笔2025-05进口 $334.4K · 22 笔出口 $105.5K · 5 笔2025-06进口 $113.9K · 14 笔出口 $715.7K · 16 笔2025-07进口 $790.6K · 37 笔出口 $366.8K · 9 笔2025-08进口 $201.9K · 20 笔出口 $402.0K · 16 笔2025-09进口 $272.0K · 32 笔出口 $191.8K · 12 笔2025-10进口 $351.5K · 26 笔出口 $191.5K · 10 笔2025-11进口 $153.0K · 11 笔出口 $214.5K · 8 笔2025-12进口 $189.2K · 12 笔出口 $617.3K · 18 笔2026-01进口 $54.2K · 7 笔出口 $67.0K · 2 笔2026-02进口 $86.9K · 9 笔出口 $131.4K · 4 笔2026-03进口 $82.3K · 6 笔出口 $85.5K · 3 笔2026-04进口 $60.0K · 7 笔出口 $66.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.2K · 8 笔出口 $368.8K · 2 笔2023-10进口 $121.5K · 15 笔出口 $146.6K · 4 笔2023-11进口 $245.1K · 18 笔出口 $102.3K · 4 笔2023-12进口 $165.4K · 23 笔出口 $278.5K · 4 笔2024-01进口 $326.1K · 17 笔出口 $121.3K · 8 笔2024-02进口 $281.1K · 15 笔出口 $35.3K · 5 笔2024-03进口 $281.2K · 13 笔出口 $465.3K · 8 笔2024-04进口 $416.0K · 13 笔出口 $529.8K · 9 笔2024-05进口 $123.0K · 24 笔出口 $264.8K · 11 笔2024-06进口 $95.9K · 14 笔出口 $261.5K · 12 笔2024-07进口 $409.1K · 43 笔出口 $395.5K · 10 笔2024-08进口 $388.0K · 36 笔出口 $188.9K · 20 笔2024-09进口 $101.6K · 18 笔出口 $461.2K · 25 笔2024-10进口 $63.0K · 20 笔出口 $103.4K · 10 笔2024-11进口 $484.6K · 39 笔出口 $107.7K · 7 笔2024-12进口 $616.3K · 46 笔出口 $341.7K · 16 笔2025-01进口 $352.8K · 31 笔出口 $516.7K · 19 笔2025-02进口 $183.4K · 21 笔出口 $500.4K · 22 笔2025-03进口 $122.2K · 18 笔出口 $847.7K · 32 笔2025-04进口 $195.1K · 20 笔出口 $537.9K · 15 笔2025-05进口 $334.4K · 22 笔出口 $105.5K · 5 笔2025-06进口 $113.9K · 14 笔出口 $715.7K · 16 笔2025-07进口 $790.6K · 37 笔出口 $366.8K · 9 笔2025-08进口 $201.9K · 20 笔出口 $402.0K · 16 笔2025-09进口 $272.0K · 32 笔出口 $191.8K · 12 笔2025-10进口 $351.5K · 26 笔出口 $191.5K · 10 笔2025-11进口 $153.0K · 11 笔出口 $214.5K · 8 笔2025-12进口 $189.2K · 12 笔出口 $617.3K · 18 笔2026-01进口 $54.2K · 7 笔出口 $67.0K · 2 笔2026-02进口 $86.9K · 9 笔出口 $131.4K · 4 笔2026-03进口 $82.3K · 6 笔出口 $85.5K · 3 笔2026-04进口 $60.0K · 7 笔出口 $66.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702518486
企查查编码QVNRWNH7GF
成立日期2016-11-30
联系地址Phân xưởng 5, Đường 30 Tháng 4, khu phố 8, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MAY KIM LONG
企业英文名称MAY KIM LONG INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phân xưởng 5, Đường 30 Tháng 4, khu phố 8, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/ hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hoạt động mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo đúng quy định. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84936096179
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
580790非织造标签
482190未印刷标签
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
600634印花合成针织布
600632染色合成针织布
392690其他塑料制品
590390塑料涂层织物
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610620女式针织衬衫
610610棉针织女衬衫
610462女棉裤
611020棉针织服装
610910棉针织T恤及背心
610990非棉针织背心
610443化纤连衣裙
610442棉针织连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国213$4.87M
中国188$3.32M
越南186$378.4K
中国香港141$208.0K
中国台湾5$127.4K
日本12$80.1K
印度尼西亚2$241

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国276$6.95M
韩国32$2.00M
越南19$1.29M
日本23$629.5K
英国8$16.7K
意大利4$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sam Woo Enterprise Co., Ltd.韩国200$3.96M弹性针织布、塑料涂层织物
Samwoo Enterprise Co., Ltd.中国129$2.59M染色合成针织布、印刷标签
Samwoo Enterprise Co., Ltd.越南163$893.1K非织造标签、聚乙烯袋
DH Global Corp中国21$468.2K染色合成针织布、人造纤维绒布
Slazenger Corp韩国8$373.4K棉针织布、未印刷标签
SAMWOO ENTERPRISE CO LTD中国香港125$178.3K未印刷标签、非织造标签
Sam Woo Enterprise Co., Ltd.日本27$138.1K印刷标签、非织造标签
SAMWOO ENTERPRISE CO LTD中国台湾5$127.4K染色合成针织布、弹性针织布
DH Global Corp韩国13$69.7K印刷标签、装饰流苏
DH Global Corp越南8$55.8K其他拉链、聚乙烯袋

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samwoo Enterprise Co., Ltd.美国263$6.56M化纤针织服装、女式合成纤维裤
Sam Woo Enterprise Co., Ltd.韩国15$1.15M女式化纤裤、女式化纤衬衫
DH Global Corp韩国24$959.7K非棉针织背心、化纤针织服装
Samwoo Enterprise Co., Ltd.越南11$861.2K非织造标签、塑料衣着附件
Sam Woo Enterprise Co., Ltd.日本23$629.5K女式化纤衬衫、女式针织衬衫
Slazenger Corp越南4$409.4K塑料衣着附件、其他化学制剂
Slazenger Corp韩国4$245.2K男式化纤裤、女式化纤裤
Slazenger Corp美国2$39.6K女棉裤、化纤针织服装
Samwoo Enterprise Co., Ltd.英国8$16.7K棉针织女衬衫、女式针织衬衫
Samwoo Enterprise Co., Ltd.意大利4$5.6K女棉裤、女式合成纤维裤

近期贸易明细

进口(共 696)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非织造标签SAM WOO ENTERPRISE CO LTD越南$211
2026-04-21非织造标签SAM WOO ENTERPRISE CO LTD越南$211
2026-04-20聚乙烯袋SAM WOO ENTERPRISE CO LTD越南$1.3K
2026-04-20非金属塑料纽扣SAM WOO ENTERPRISE CO LTD中国$34
2026-04-20聚乙烯袋SAM WOO ENTERPRISE CO LTD越南$1.3K
2026-04-20非金属塑料纽扣SAM WOO ENTERPRISE CO LTD中国$34
2026-04-16非金属塑料纽扣SAM WOO ENTERPRISE CO LTD中国$4.8K
2026-04-16非金属塑料纽扣SAM WOO ENTERPRISE CO LTD中国$4.8K
2026-04-12非金属塑料纽扣SAM WOO ENTERPRISE CO LTD中国$3.5K
2026-04-12非金属塑料纽扣SAM WOO ENTERPRISE CO LTD中国$3.5K

出口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28化纤针织服装SAM WOO ENTERPRISE CO LTD美国$2.3K
2026-04-28化纤针织服装SAM WOO ENTERPRISE CO LTD美国$9.3K
2026-04-28化纤针织服装SAM WOO ENTERPRISE CO LTD美国$3.6K
2026-04-28女式合成纤维裤SAM WOO ENTERPRISE CO LTD美国$16.1K
2026-04-28女式合成纤维裤SAM WOO ENTERPRISE CO LTD美国$10.5K
2026-04-28化纤针织服装SAM WOO ENTERPRISE CO LTD美国$15.4K
2026-04-02化纤针织服装SAM WOO ENTERPRISE CO LTD美国$2.1K
2026-04-02化纤针织服装SAM WOO ENTERPRISE CO LTD美国$1.6K
2026-04-02化纤针织服装SAM WOO ENTERPRISE CO LTD美国$569
2026-04-02化纤针织服装SAM WOO ENTERPRISE CO LTD美国$4.3K

相关企业 · 同类产品

May Kim Long Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →