BM Architectural Concrete Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Bê TôNG TRANG TRí BM

50
进口笔数
0
出口笔数
$618.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107694110
企查查编码QVNJ1EB09E
成立日期2017-01-06
联系地址Số 51, ngõ 354 Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG BÊ TÔNG TRANG TRÍ BM
企业英文名称BM ARCHITECTURAL CONCRETE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 51, ngõ 354 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84976138258
邮箱Luubinhart@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321490其他胶粘剂
320910丙烯酸/乙烯涂料
321290油漆颜料
340399其他润滑剂
382440水泥添加剂
820559其他手工工具
848060矿物材料模具
253090其他矿产品
842839其他连续输送机
847431混凝土搅拌机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚38$561.2K
意大利8$40.0K
中国4$17.2K
韩国1$10

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAO INDUSTRIES SDN BHD马来西亚29$521.1K熟石灰、其他胶粘剂
MASTER MATERIALS MANUFACTURING SDN马来西亚9$40.0K其他胶粘剂、水泥添加剂
fa7f07d34b78032b0c2112414aee39636$31.4K
Henan Qichen Machinery Import & Export Co., Ltd.中国2$13.1K混凝土搅拌机、包装机械
2215269a48e8ab8c56a691c303c3c0f32$8.5K
Zhenjiang Hi-Way Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$2.6K油漆刷及滚筒、其他塑料制品
Henan Huaning Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$1.6K混凝土搅拌机、其他连续输送机
Master Materials Manufacturing马来西亚1$47其他胶粘剂、矿物材料模具
Union Corp. Corporation韩国1$10耐火混合料、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他胶粘剂CAO INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$4.4K
2026-04-23其他胶粘剂CAO INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$3.8K
2026-04-23其他胶粘剂CAO INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$4.4K
2026-04-23其他胶粘剂CAO INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$3.8K
2026-04-08钢制容器(>300升)HENAN QICHEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$856
2026-04-08钢制容器(>300升)HENAN QICHEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$856
2026-04-07灌装封口机HENAN QICHEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$804
2026-04-07其他连续输送机HENAN QICHEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K
2026-04-07混凝土搅拌机HENAN QICHEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-04-07混凝土搅拌机HENAN QICHEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

BM Architectural Concrete Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →