V.T.M. Building Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 423 笔 · 主营 其他切割石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG V.T.M
0
进口笔数
423
出口笔数
$0
进口金额
$4.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
96
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317525510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43G5CCU |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà ACM, số 96 Cao Thắng, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG V.T.M |
| 企业英文名称 | V.T.M BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà ACM, số 96 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983830315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 313 | $3.32M |
| 韩国 | 62 | $930.9K |
| 中国台湾 | 35 | $326.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeju Stone | 越南 | 52 | $871.0K | 其他切割石制品、简单切割花岗岩 |
| Bo Sung Stone Corp | 韩国 | 13 | $300.2K | 天然石材铺路石、彩色小瓦片 |
| Daeju Stone | 韩国 | 15 | $280.6K | 其他切割石制品、简单切割花岗岩 |
| Bo Sung Stone Corp | 越南 | 12 | $249.1K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Cyuan Sheng Stone Co., Ltd. | 越南 | 24 | $196.3K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Jisung Stone | 越南 | 25 | $183.6K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Tipingstone Co., Ltd. | 越南 | 22 | $153.9K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Shyr Yuan Landscape Stone Co., Ltd. | 越南 | 12 | $128.7K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Bluish Gardening | 越南 | 10 | $118.8K | 其他切割石制品 |
| Stone King Stone Co., Ltd. | 越南 | 11 | $100.2K | 其他切割石制品 |
近期贸易明细
出口(共 423)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他切割石制品 | TIPINGSTONE CO LTD | 中国台湾 | $6.7K |
| 2026-04-24 | 其他切割石制品 | Bo Sung Stone Corp | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-24 | 其他切割石制品 | Bo Sung Stone Corp | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 其他切割石制品 | TIPINGSTONE CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 其他切割石制品 | Bo Sung Stone Corp | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 其他切割石制品 | Bo Sung Stone Corp | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-23 | 其他切割石制品 | DAEJU STONE | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他切割石制品 | DAEJU STONE | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 其他切割石制品 | DAEJU STONE | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 其他切割石制品 | DAEJU STONE | 韩国 | $4.1K |