V.T.M. Building Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 423 笔 · 主营 其他切割石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG V.T.M

0
进口笔数
423
出口笔数
$0
进口金额
$4.89M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
96
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $405.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.4K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $194.6K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.9K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.4K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $194.6K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.9K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 12 笔

工商档案

企业注册号0317525510
企查查编码QVN43G5CCU
成立日期2022-10-18
联系地址Tầng 3, Tòa nhà ACM, số 96 Cao Thắng, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG V.T.M
企业英文名称V.T.M BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà ACM, số 96 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0983830315
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680229其他切割石制品
680221切割大理石

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南313$3.32M
韩国62$930.9K
中国台湾35$326.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daeju Stone越南52$871.0K其他切割石制品、简单切割花岗岩
Bo Sung Stone Corp韩国13$300.2K天然石材铺路石、彩色小瓦片
Daeju Stone韩国15$280.6K其他切割石制品、简单切割花岗岩
Bo Sung Stone Corp越南12$249.1K天然石材铺路石、简单切割花岗岩
Cyuan Sheng Stone Co., Ltd.越南24$196.3K其他切割石制品、天然石材铺路石
Jisung Stone越南25$183.6K其他切割石制品、天然石材铺路石
Tipingstone Co., Ltd.越南22$153.9K其他切割石制品、天然石材铺路石
Shyr Yuan Landscape Stone Co., Ltd.越南12$128.7K其他切割石制品、天然石材铺路石
Bluish Gardening越南10$118.8K其他切割石制品
Stone King Stone Co., Ltd.越南11$100.2K其他切割石制品

近期贸易明细

出口(共 423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他切割石制品TIPINGSTONE CO LTD中国台湾$6.7K
2026-04-24其他切割石制品Bo Sung Stone Corp韩国$13.7K
2026-04-24其他切割石制品Bo Sung Stone Corp韩国$8.6K
2026-04-24其他切割石制品TIPINGSTONE CO LTD中国台湾$5.6K
2026-04-24其他切割石制品Bo Sung Stone Corp韩国$5.7K
2026-04-24其他切割石制品Bo Sung Stone Corp韩国$7.9K
2026-04-23其他切割石制品DAEJU STONE韩国$3.9K
2026-04-23其他切割石制品DAEJU STONE韩国$4.9K
2026-04-23其他切割石制品DAEJU STONE韩国$7.3K
2026-04-23其他切割石制品DAEJU STONE韩国$4.1K

相关企业 · 同类产品

V.T.M. Building Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →