Minh Hieu Diamond Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH HIếU DIAMOND
30
进口笔数
0
出口笔数
$407.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301176843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXRH6NV |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | Thôn Trần Xá, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HIẾU DIAMOND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trần Xá, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84858131618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 30 | $407.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lockwood Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $209.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $145.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Gold Wood Group Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $51.3K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他加工木材 | LOCKWOOD CO LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2025-12-03 | 6mm以上木材 | LOCKWOOD CO LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2025-11-26 | 其他加工木材 | GOLD WOOD GROUP CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-11-26 | 其他加工木材 | LOCKWOOD CO LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2025-11-07 | 6mm以上木材 | Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $14.4K |
| 2025-11-04 | 其他加工木材 | GOLD WOOD GROUP CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-10-28 | 其他加工木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2025-10-20 | 6mm以上木材 | GOLD WOOD GROUP CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-10-13 | 其他加工木材 | GOLD WOOD GROUP CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-10-11 | 其他粗加工木材 | LOCKWOOD CO LTD | 泰国 | $9.6K |