Stavian Distribution Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN STAVIAN PHâN PHốI

63
进口笔数
198
出口笔数
$1.52M
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
12
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2023-10进口 $32.2K · 1 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-05进口 $49.2K · 2 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-07进口 $26.8K · 2 笔出口 $39.8K · 6 笔2024-08进口 $13.3K · 2 笔出口 $72.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 8 笔2024-11进口 $17.3K · 1 笔出口 $37.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 7 笔2025-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $60.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 12 笔2025-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $43.7K · 8 笔2025-04进口 $133.4K · 4 笔出口 $74.8K · 11 笔2025-05进口 $87.9K · 3 笔出口 $57.9K · 8 笔2025-06进口 $105.8K · 3 笔出口 $64.9K · 10 笔2025-07进口 $64.8K · 4 笔出口 $75.2K · 9 笔2025-08进口 $112.4K · 2 笔出口 $55.7K · 9 笔2025-09进口 $35.2K · 1 笔出口 $71.0K · 9 笔2025-10进口 $70.1K · 4 笔出口 $17.3K · 5 笔2025-11进口 $31.6K · 2 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-12进口 $189.3K · 6 笔出口 $6.7K · 3 笔2026-01进口 $97.4K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-02进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-04进口 $98.9K · 2 笔出口 $5.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2023-10进口 $32.2K · 1 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-05进口 $49.2K · 2 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-07进口 $26.8K · 2 笔出口 $39.8K · 6 笔2024-08进口 $13.3K · 2 笔出口 $72.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 8 笔2024-11进口 $17.3K · 1 笔出口 $37.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 7 笔2025-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $60.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 12 笔2025-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $43.7K · 8 笔2025-04进口 $133.4K · 4 笔出口 $74.8K · 11 笔2025-05进口 $87.9K · 3 笔出口 $57.9K · 8 笔2025-06进口 $105.8K · 3 笔出口 $64.9K · 10 笔2025-07进口 $64.8K · 4 笔出口 $75.2K · 9 笔2025-08进口 $112.4K · 2 笔出口 $55.7K · 9 笔2025-09进口 $35.2K · 1 笔出口 $71.0K · 9 笔2025-10进口 $70.1K · 4 笔出口 $17.3K · 5 笔2025-11进口 $31.6K · 2 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-12进口 $189.3K · 6 笔出口 $6.7K · 3 笔2026-01进口 $97.4K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-02进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-04进口 $98.9K · 2 笔出口 $5.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107381679
企查查编码QVNHAAVT9B
成立日期2016-04-04
联系地址Tầng 5, Tòa nhà Century Tower, số 458 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN PHÂN PHỐI
企业英文名称STAVIAN DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Century Tower, số 458 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02471011555
邮箱info@stadi.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760711铝箔
392043PVC塑料板材
482390其他纸制品
392620塑料衣着附件
392410塑料餐具
482369纸制餐具
392350塑料封口件
850980其他电动家用器具
390770聚乳酸原料
391390天然聚合物

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392321聚乙烯袋
391910自粘塑料卷
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$1.44M
日本6$79.0K
韩国1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南198$1.04M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Binzhou Hongbo Aluminum Foil Technology Co., Ltd.中国20$421.8K铝箔、铝箔
Jinan Chengpeng Plastic Packaging Products Co., Ltd.中国10$417.0KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shandong Yinte Medical Technology Co., Ltd.中国8$205.0K塑料衣着附件、塑料家用制品
E Risen Distribution Hub Pte. Ltd.新加坡4$168.7K其他风扇、125W以下风扇
Anhui Ever Environmental Technology Co., Ltd.中国4$88.0K其他功能机器、其他塑料制品
Life Do Plus Co., Ltd.日本5$75.2K其他芳香制剂、其他纸制品
SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD中国2$72.5K铝箔、铝箔
Changle Zefan Packing Products Co., Ltd.中国4$33.8K塑料涂布纸板、防油纸
Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd.中国3$22.8K模制纸浆、塑料封口件
Hubei G. Young Co., Ltd.中国1$12.8K清洁用布

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南21$313.0K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南61$281.6K模制纸浆、无机涂布纸
Vietinak Co., Ltd.越南74$260.2K非轻质石油、其他塑料制品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南10$106.7K乙烯聚合物塑料、150克以上再生衬纸
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南26$63.9K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
KAMI Industrial Joint Stock Company越南3$7.8K非乙烯塑料袋
Kami Industry Joint Stock Co.越南3$7.8K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20塑料餐具ANHUI EVER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO,LTD中国$22.5K
2026-04-20塑料餐具ANHUI EVER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO,LTD中国$22.5K
2026-04-17铝箔SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD中国$1.6K
2026-04-17铝箔SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD中国$6.6K
2026-04-17铝箔SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD中国$2.2K
2026-04-17铝箔SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD中国$2.2K
2026-04-17铝箔SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD中国$1.6K
2026-04-17铝箔SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD中国$6.6K
2026-04-17铝箔SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD中国$16.4K
2026-04-17铝箔SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD中国$16.4K

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22聚乙烯袋Vietinak Co., Ltd.越南$473
2026-04-22聚乙烯袋Vietinak Co., Ltd.越南$354
2026-04-22聚乙烯袋Vietinak Co., Ltd.越南$886
2026-04-22聚乙烯袋Vietinak Co., Ltd.越南$473
2026-04-22聚乙烯袋Vietinak Co., Ltd.越南$886
2026-04-22聚乙烯袋Vietinak Co., Ltd.越南$354
2026-04-20聚乙烯袋VIETINAK CO LTD越南$473
2026-04-20聚乙烯袋VIETINAK CO LTD越南$354
2026-04-20聚乙烯袋VIETINAK CO LTD越南$886
2026-03-23聚乙烯袋Vietinak Co., Ltd.越南$888

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Stavian Distribution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →