Stavian Distribution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN STAVIAN PHâN PHốI
- 邮箱3
63
进口笔数
198
出口笔数
$1.52M
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
12
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107381679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAAVT9B |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Century Tower, số 458 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN PHÂN PHỐI |
| 企业英文名称 | STAVIAN DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Century Tower, số 458 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02471011555 |
| 邮箱 | info@stadi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760711 | 铝箔 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 390770 | 聚乳酸原料 |
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.44M |
| 日本 | 6 | $79.0K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 198 | $1.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binzhou Hongbo Aluminum Foil Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $421.8K | 铝箔、铝箔 |
| Jinan Chengpeng Plastic Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $417.0K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Yinte Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $205.0K | 塑料衣着附件、塑料家用制品 |
| E Risen Distribution Hub Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $168.7K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Anhui Ever Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.0K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Life Do Plus Co., Ltd. | 日本 | 5 | $75.2K | 其他芳香制剂、其他纸制品 |
| SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD | 中国 | 2 | $72.5K | 铝箔、铝箔 |
| Changle Zefan Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.8K | 塑料涂布纸板、防油纸 |
| Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.8K | 模制纸浆、塑料封口件 |
| Hubei G. Young Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 清洁用布 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $313.0K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 61 | $281.6K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 74 | $260.2K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $106.7K | 乙烯聚合物塑料、150克以上再生衬纸 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $63.9K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| KAMI Industrial Joint Stock Company | 越南 | 3 | $7.8K | 非乙烯塑料袋 |
| Kami Industry Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $7.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料餐具 | ANHUI EVER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-20 | 塑料餐具 | ANHUI EVER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-17 | 铝箔 | SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 铝箔 | SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-17 | 铝箔 | SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 铝箔 | SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 铝箔 | SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 铝箔 | SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-17 | 铝箔 | SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-17 | 铝箔 | SHANDONG HONTRON ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $16.4K |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $473 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $886 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $473 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $886 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $886 |
| 2026-03-23 | 聚乙烯袋 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $888 |