Gaz Thanh Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 356 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAZ THàNH ĐạT
356
进口笔数
42
出口笔数
$62.88M
进口金额
$3.22M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
36
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401946676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8HWWKY |
| 成立日期 | 2018-12-27 |
| 联系地址 | Lô B, Đường số 9, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAZ THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | GAZ THANH DAT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B, Đường số 9, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề sản xuất: Trước khi đi vào hoạt động, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842363639179 |
| 邮箱 | VaryuhinaNL@gaz.ru |
| 官网 | azgaz.ru |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 113.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870210 | 柴油客车 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 299 | $60.68M |
| 中国 | 191 | $1.73M |
| 德国 | 27 | $339.9K |
| 白俄罗斯 | 76 | $70.6K |
| 韩国 | 11 | $28.0K |
| 伊朗 | 13 | $11.8K |
| 土耳其 | 45 | $4.7K |
| 西班牙 | 10 | $3.8K |
| 波兰 | 6 | $2.5K |
| 巴西 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 10 | $1.45M |
| 菲律宾 | 14 | $965.7K |
| 老挝 | 15 | $638.1K |
| 泰国 | 1 | $150.4K |
| 中国 | 2 | $17.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAZ Group Commercial Vehicles Co., Ltd. | 俄罗斯 | 29 | $26.62M | 非螺纹垫圈、车辆金属配件 |
| GAZ Automobile Plant, Ltd. | 俄罗斯 | 96 | $17.37M | 其他钢铁制品、车辆制动零件 |
| Automobile Plant GAZ LLC | 俄罗斯 | 107 | $10.53M | 车身零件、钢铁螺钉螺栓 |
| LLC Automobile Plant NAZ | 俄罗斯 | 35 | $578.0K | 车用照明信号装置、塑料配件 |
| LTD LIABILITY CO "AUTOMOBILE PLAN "NAZ" | 俄罗斯 | 11 | $268.2K | 变速箱及零件、塑料配件 |
| Automobile Plant NAZ LLC | 俄罗斯 | 12 | $258.8K | 塑料配件、其他硫化橡胶制品 |
| "AUTOMOBILE PLANT NAZ" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | 10 | $212.2K | 塑料配件、其他硫化橡胶制品 |
| Reg Auto (Shanghai) Industry Ltd. | 中国 | 7 | $111.5K | 柴油车发动机、车辆制动零件 |
| GAZ Group Commercial Vehicles, LLC | 俄罗斯 | 10 | $45.1K | 车用照明信号装置、钢铁螺钉螺栓 |
| LTD LIABILITY CO "AUTOMOBILE PLAN "NAZ" | 中国 | 9 | $12.7K | 不锈钢管线管、钢绞线缆 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automobile Plant NAZ LLC | 俄罗斯 | 3 | $699.0K | 柴油车发动机、车用线束 |
| Leena Chaleun Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $638.1K | 其他硫化橡胶制品、公交卡车轮胎 |
| AUTOMOBILE PLANT NAZ LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $541.1K | 柴油客车 |
| GAZ Auto Philippines Corporation | 菲律宾 | 8 | $484.7K | 高压继电器、其他电气开关 |
| Tagumpay Auto Corporation | 菲律宾 | 6 | $481.0K | 公交卡车轮胎、非泡沫橡胶密封件 |
| Automobile Plant GAZ LLC | 俄罗斯 | 2 | $152.6K | 车辆保险杠及零件、塑料配件 |
| Automobile Plant Gaz Llc | 泰国 | 1 | $150.4K | 车辆离合器 |
| GAZ Automobile Plant, Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $53.0K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Automobile Plant GAZ LLC | 中国 | 2 | $17.8K | 传动轴及曲柄、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 塑料配件 | AUTOMOBILE PLAN NAZ LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $19 |
| 2026-02-24 | 车桥及零件 | AUTOMOBILE PLAN NAZ LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $348 |
| 2026-02-24 | 车用照明信号装置 | AUTOMOBILE PLAN NAZ LTD LIABILITY CO LTD | 白俄罗斯 | $2.2K |
| 2026-02-24 | 塑料配件 | "AUTOMOBILE PLANT NAZ" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $15 |
| 2026-02-24 | 塑料配件 | AUTOMOBILE PLAN NAZ LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $5 |
| 2026-02-24 | 车用线束 | "AUTOMOBILE PLANT NAZ" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $3 |
| 2026-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | "AUTOMOBILE PLANT NAZ" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $44 |
| 2026-02-24 | 车辆悬挂零件 | AUTOMOBILE PLAN NAZ LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $441 |
| 2026-02-24 | 车辆金属配件 | "AUTOMOBILE PLANT NAZ" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $63 |
| 2026-02-24 | 车身零件 | AUTOMOBILE PLAN NAZ LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $459 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 柴油客车 | AUTOMOBILE PLANT NAZ LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $541.1K |
| 2025-12-30 | 柴油车发动机 | AUTOMOBILE PLANT NAZ LLC | 俄罗斯 | $156.4K |
| 2025-12-30 | 变速箱及零件 | AUTOMOBILE PLANT NAZ LLC | 俄罗斯 | $40.0K |
| 2025-12-30 | 变速箱及零件 | AUTOMOBILE PLANT NAZ LLC | 俄罗斯 | $13.4K |
| 2025-12-30 | 车桥及零件 | AUTOMOBILE PLANT NAZ LLC | 俄罗斯 | $56.1K |
| 2025-12-30 | 变速箱及零件 | AUTOMOBILE PLANT NAZ LLC | 俄罗斯 | $5.6K |
| 2025-12-30 | 车用线束 | AUTOMOBILE PLANT NAZ LLC | 俄罗斯 | $10.1K |
| 2025-12-30 | 柴油车发动机 | AUTOMOBILE PLANT NAZ LLC | 俄罗斯 | $27.6K |
| 2025-12-30 | 变速箱及零件 | AUTOMOBILE PLANT NAZ LLC | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2025-12-30 | 车用线束 | AUTOMOBILE PLANT NAZ LLC | 俄罗斯 | $223 |